Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 22 kcal —
  • Chất đạm 0,8 g 2%
  • Carbohydrate 3,3 g 1%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,5 g 9%
  • Đường 3,2 g —
  • Natri 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 6 µg 1%
  • Vitamin C 0,78 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,39 mg 2%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 8 mg 1%
  • Sắt 0,17 mg 1%
  • Phốt pho 24 mg 2%
  • Kali 204 mg 4%
  • Kẽm 0,12 mg 1%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g220,8 g3,3 g0,1 g
50 g50 g110,4 g1,7 g0,1 g
150 g150 g331,2 g5 g0,2 g
200 g200 g441,6 g6,6 g0,2 g
250 g250 g552 g8,3 g0,3 g

Câu hỏi về Eggplant, steamed

100 g Eggplant, steamed có bao nhiêu calo?

100 g Eggplant, steamed có 22 kcal, gồm 0,8 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Eggplant, steamed có bao nhiêu calo?

50 g Eggplant, steamed có 11 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Eggplant, steamed có bao nhiêu calo?

150 g Eggplant, steamed có 33 kcal, gồm 1,2 g đạm, 5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Eggplant, steamed có bao nhiêu calo?

200 g Eggplant, steamed có 44 kcal, gồm 1,6 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Eggplant, steamed có bao nhiêu calo?

250 g Eggplant, steamed có 55 kcal, gồm 2 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) X1087 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ