Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Chất xơ 2,8 g 10%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Khoáng chất

  • Mangan 0,17 mg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g––––
50 g50 g––––
150 g150 g––––
200 g200 g––––
250 g250 g––––

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20820 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ