Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 29 kcal —
  • Chất đạm 3,1 g 6%
  • Carbohydrate 1,9 g 1%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 2,7 g 10%
  • Đường 1,9 g —
  • Natri 17 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 6,7 µg 1%
  • Vitamin C 56 mg 62%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,2 mg 1%
  • Vitamin K 16 µg 13%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 6%
  • Niacin (B3) 0,6 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,6 mg 12%
  • Vitamin B6 0,15 mg 9%
  • Biotin (B7) 1,5 µg 5%
  • Folate (B9) 165 µg 41%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 44,3 mg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 24,5 mg 2%
  • Sắt 0,4 mg 2%
  • Magiê 13,2 mg 3%
  • Phốt pho 48,1 mg 4%
  • Kali 286 mg 6%
  • Kẽm 0,26 mg 2%
  • Đồng 0,04 mg 5%
  • Mangan 0,23 mg 10%
  • Selen 0,4 µg 1%
  • Iốt 0,8 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g293,1 g1,9 g0,4 g
50 g50 g141,6 g0,9 g0,2 g
150 g150 g434,7 g2,8 g0,6 g
200 g200 g586,2 g3,8 g0,8 g
250 g250 g727,8 g4,7 g1 g

Câu hỏi về Súp lơ trắng

100 g Súp lơ trắng có bao nhiêu calo?

100 g Súp lơ trắng có 29 kcal, gồm 3,1 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Súp lơ trắng có bao nhiêu calo?

50 g Súp lơ trắng có 14 kcal, gồm 1,6 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Súp lơ trắng có bao nhiêu calo?

150 g Súp lơ trắng có 43 kcal, gồm 4,7 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Súp lơ trắng có bao nhiêu calo?

200 g Súp lơ trắng có 58 kcal, gồm 6,2 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Súp lơ trắng có bao nhiêu calo?

250 g Súp lơ trắng có 72 kcal, gồm 7,8 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1005 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ