Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
củ cải cần tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu chín, luộc, để ráo, có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 27 kcal —
- Chất đạm 1 g 2%
- Carbohydrate 5,9 g 2%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Natri 297 mg 13%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 3,6 mg 4%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,43 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,2 mg 4%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 26 mg 2%
- Sắt 0,43 mg 2%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 66 mg 5%
- Kali 173 mg 4%
- Kẽm 0,2 mg 2%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Mangan 0,1 mg 4%
- Selen 0,4 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 27 | 1 g | 5,9 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 155 g | 42 | 1,5 g | 9,1 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 310 g | 84 | 3 g | 18 g | 0,6 g |
| ½ khẩu phần | 77,5 g | 21 | 0,7 g | 4,6 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 465 g | 126 | 4,5 g | 27 g | 0,9 g |
| 4 khẩu phần | 620 g | 167 | 6 g | 37 g | 1,2 g |
| 50 g | 50 g | 14 | 0,5 g | 3 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 41 | 1,4 g | 8,9 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 54 | 1,9 g | 12 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 68 | 2,4 g | 15 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Cần tâysống14 kcal / 100 g
- Cần tây củnhập khẩu, sống20 kcal / 100 g
- Su hàoluộc, ráo nước, có muối29 kcal / 100 g
- Cà rốtđã nấu chín, luộc, để ráo, có muối35 kcal / 100 g
- Cọng cần tâynấu chín, trung bình13 kcal / 100 g
- Củ cải trắngnấu chín, luộc, để ráo, có muối71 kcal / 100 g
- Súp lơ trắngđã nấu chín, luộc, để ráo, có muối23 kcal / 100 g
- Salad cần tây củđã nấu chín, với nước ướp giấm ấm50 kcal / 100 g
- Củ Thụy Điểnnấu chín, luộc, để ráo, có muối30 kcal / 100 g
- Cải xoănnấu chín, luộc, ráo nước, có muối44 kcal / 100 g
Câu hỏi về củ cải cần tây
Củ cải cần tây là củ gì, có vị ra sao?
Đây là phần rễ phình to của một giống cần tây, không phải củ của cây cần tây thân dài. Thịt củ chắc, có vị thơm nhẹ như cần tây và hơi bùi; lớp vỏ sần sùi thường phải gọt bỏ.
Gọt và sơ chế củ cải cần tây thế nào để không bị thâm?
Cắt bỏ phần gốc và ngọn, dựng củ lên rồi dùng dao sắc gọt sâu lớp vỏ sần. Thái xong, ngâm ngay trong nước có pha chút nước chanh hoặc giấm để mặt củ không ngả nâu.
Luộc củ cải cần tây bao lâu thì mềm?
Cắt củ thành miếng khoảng 2–3 cm rồi luộc trong nước sôi có chút muối khoảng 15–20 phút, đến khi xiên nĩa xuyên dễ dàng. Để làm nhuyễn, luộc lâu hơn một chút rồi nghiền cùng bơ hoặc dầu ô liu.
Củ cải cần tây làm món gì ngon?
Củ này hợp với súp kem, món nghiền ăn kèm thịt nướng và rau củ nướng. Bạn cũng có thể thái sợi mảnh làm salad kiểu rémoulade, trộn với sốt mayonnaise, mù tạt và nước cốt chanh.
Có thể ăn củ cải cần tây sống không?
Có; gọt vỏ rồi bào hoặc thái thật mỏng để ăn trong salad, vì củ sống khá giòn và chắc. Trộn ngay với nước cốt chanh hoặc giấm để giữ màu sáng.
Chọn củ cải cần tây ngon bằng cách nào?
Chọn củ nặng chắc so với kích thước, cầm không thấy mềm nhũn và không có vùng thâm ướt. Củ vừa thường dễ gọt và ít xơ hơn củ quá lớn.
Bảo quản củ cải cần tây ra sao?
Để nguyên củ chưa rửa trong ngăn mát, bọc lỏng bằng túi hoặc giấy để hạn chế mất nước; dùng dao cắt phần ngọn nếu còn dính. Củ đã gọt hoặc cắt nên bọc kín và dùng sớm, hoặc ngâm nước có chanh trong tủ lạnh để tránh thâm.
Củ cải cần tây có thay được khoai tây trong món nghiền không?
Được, nhưng củ cải cần tây có vị thơm rõ hơn và ít bột hơn khoai tây nên món nghiền thường nhẹ, không dẻo bằng. Luộc đến thật mềm, để ráo kỹ rồi nghiền với bơ hoặc kem; có thể trộn thêm khoai tây nếu muốn kết cấu bông hơn.
Nguồn: USDA FoodData Central 169341 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ