Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Củ sen
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín, luộc, để ráo, không có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 66 kcal —
- Chất đạm 1,6 g 3%
- Carbohydrate 13 g 5%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 3,1 g 11%
- Đường 0,5 g —
- Natri 45 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 27,4 mg 30%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,01 mg 0%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,3 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
- Vitamin B6 0,22 mg 13%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 25,4 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 26 mg 2%
- Sắt 0,9 mg 5%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 78 mg 6%
- Kali 363 mg 8%
- Kẽm 0,33 mg 3%
- Đồng 0,22 mg 24%
- Mangan 0,22 mg 10%
- Selen 0,6 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 66 | 1,6 g | 13 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 60 g | 40 | 0,9 g | 7,8 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 120 g | 79 | 1,9 g | 16 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 30 g | 20 | 0,5 g | 3,9 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 180 g | 119 | 2,8 g | 23 g | 0,1 g |
| 4 khẩu phần | 240 g | 158 | 3,8 g | 31 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 33 | 0,8 g | 6,5 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 99 | 2,4 g | 19 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 132 | 3,2 g | 26 g | 0,1 g |
| 250 g | 250 g | 165 | 4 g | 32 g | 0,2 g |
Thực phẩm tương tự
- Cà rốtđã nấu chín, luộc, để ráo, có muối35 kcal / 100 g
- Rễ ngưu bàng luộcnấu chín, luộc, để ráo, không muối88 kcal / 100 g
- Rễ ngưu bàngluộc, để ráo88 kcal / 100 g
- Củ cải cần tâynấu chín, luộc, để ráo, không có muối27 kcal / 100 g
- Hạt sentươi89 kcal / 100 g
- Khoai mônchín, không muối142 kcal / 100 g
- Súp lơ xanhnấu chín, luộc, để ráo, không muối35 kcal / 100 g
- Măngnấu chín, luộc, để ráo, không thêm muối12 kcal / 100 g
- Củ cải trắngđược nấu chín, luộc, để ráo, không có muối22 kcal / 100 g
- Cần tâynấu chín, luộc, để ráo, không muối18 kcal / 100 g
Câu hỏi về Củ sen
100 g Củ sen có bao nhiêu calo?
100 g Củ sen có 66 kcal, gồm 1,6 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (60 g) Củ sen có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (60 g) Củ sen có 40 kcal, gồm 0,9 g đạm, 7,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (120 g) Củ sen có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (120 g) Củ sen có 79 kcal, gồm 1,9 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
½ khẩu phần (30 g) Củ sen có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (30 g) Củ sen có 20 kcal, gồm 0,5 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (180 g) Củ sen có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (180 g) Củ sen có 119 kcal, gồm 2,8 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
4 khẩu phần (240 g) Củ sen có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (240 g) Củ sen có 158 kcal, gồm 3,8 g đạm, 31 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Củ sen có bao nhiêu calo?
50 g Củ sen có 33 kcal, gồm 0,8 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Củ sen có bao nhiêu calo?
150 g Củ sen có 99 kcal, gồm 2,4 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168430 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ