Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 74 kcal —
- Chất đạm 2,6 g 5%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 4,9 g 18%
- Đường 5,5 g —
- Natri 40 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 44 mg 49%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,01 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 0,4 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,38 mg 8%
- Vitamin B6 0,26 mg 15%
- Folate (B9) 13 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 45 mg 3%
- Sắt 1,2 mg 6%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 100 mg 8%
- Kali 556 mg 12%
- Kẽm 0,39 mg 4%
- Đồng 0,26 mg 29%
- Mangan 0,26 mg 11%
- Selen 0,7 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 74 | 2,6 g | 12 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 81 g | 60 | 2,1 g | 10 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 162 g | 120 | 4,2 g | 20 g | 0,2 g |
| ½ khẩu phần | 40,5 g | 30 | 1,1 g | 5 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 243 g | 180 | 6,3 g | 30 g | 0,2 g |
| 4 khẩu phần | 324 g | 240 | 8,4 g | 40 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 37 | 1,3 g | 6,2 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 111 | 3,9 g | 19 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 148 | 5,2 g | 25 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 185 | 6,5 g | 31 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Củ sen
Củ sen có cần gọt vỏ và ngâm nước không?
Gọt lớp vỏ nâu, cắt bỏ hai đầu rồi thái khoanh; dùng đũa hoặc tăm đẩy đất khỏi các lỗ. Ngâm trong nước pha chút giấm hoặc chanh để mặt củ không bị thâm trước khi nấu.
Luộc củ sen bao lâu thì chín mà vẫn giòn?
Cho khoanh củ sen vào nước sôi, luộc khoảng 5–7 phút rồi thử bằng đầu đũa; củ chín tới vẫn hơi giòn. Nếu dùng để nấu canh, cho vào gần cuối để củ không bị mềm nhũn.
Củ sen làm món gì ngon?
Củ sen thường được nấu canh với sườn hoặc hầm cùng hạt sen; món củ sen xào tôm, xào thịt cũng giữ được độ giòn. Thái lát mỏng để làm nộm, trộn với cà rốt, rau thơm và nước mắm chua ngọt.
Làm sao để củ sen chiên giòn?
Thái khoanh dày vừa, thấm thật khô rồi áo một lớp bột mỏng trước khi chiên trong dầu nóng khoảng 170–180 °C. Chiên đến khi hai mặt vàng nhạt, vớt ra để ráo; củ càng ráo trước khi áo bột thì lớp vỏ càng giòn.
Cách chọn củ sen tươi như thế nào?
Chọn củ chắc tay, vỏ nâu nhạt tương đối đều, không có vết mềm nhũn hay mùi chua. Nếu phần đầu củ còn nguyên, nhìn các lỗ bên trong sạch và không có dấu hiệu nhớt.
Củ sen bảo quản được bao lâu?
Củ sen chưa gọt vỏ có thể để trong ngăn mát, bọc kín để tránh khô, và nên dùng trong vài ngày. Củ đã cắt nên ngâm ngập nước trong hộp kín, thay nước mỗi ngày và dùng sớm; để lâu củ dễ mất độ giòn.
Củ sen khác củ cải trắng như thế nào?
Củ sen giòn, có các lỗ chạy dọc thân và hợp với món xào, hầm; củ cải trắng mọng nước, vị dịu hơn và thường dùng nấu canh hoặc muối chua. Củ cải trắng có 18 kcal mỗi 100 g, còn củ sen có 74 kcal.
Củ sen có phải là rễ cây sen không?
Không hẳn: củ sen là thân rễ mọc ngang dưới bùn của cây sen, còn rễ thật là những sợi nhỏ bám quanh thân rễ. Các lỗ đặc trưng của củ là những khoang khí bên trong thân rễ.
Nguồn: USDA FoodData Central 169250 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ