Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rễ ngưu bàng sống
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 72 kcal —
- Chất đạm 1,5 g 3%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 3,3 g 12%
- Đường 2,9 g —
- Natri 5 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 3 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,38 mg 3%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,3 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,32 mg 6%
- Vitamin B6 0,24 mg 14%
- Folate (B9) 23 µg 6%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 11,7 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 41 mg 3%
- Sắt 0,8 mg 4%
- Magiê 38 mg 9%
- Phốt pho 51 mg 4%
- Kali 308 mg 7%
- Kẽm 0,33 mg 3%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,23 mg 10%
- Selen 0,7 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 72 | 1,5 g | 14 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 118 g | 85 | 1,8 g | 17 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 236 g | 170 | 3,6 g | 33 g | 0,4 g |
| ½ khẩu phần | 59 g | 42 | 0,9 g | 8,3 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 354 g | 255 | 5,4 g | 50 g | 0,5 g |
| 4 khẩu phần | 472 g | 340 | 7,2 g | 66 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 36 | 0,8 g | 7 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 108 | 2,3 g | 21 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 144 | 3,1 g | 28 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 180 | 3,8 g | 35 g | 0,4 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Rễ ngưu bàng sống
100 g Rễ ngưu bàng sống có bao nhiêu calo?
100 g Rễ ngưu bàng sống có 72 kcal, gồm 1,5 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (118 g) Rễ ngưu bàng sống có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (118 g) Rễ ngưu bàng sống có 85 kcal, gồm 1,8 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (236 g) Rễ ngưu bàng sống có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (236 g) Rễ ngưu bàng sống có 170 kcal, gồm 3,6 g đạm, 33 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
½ khẩu phần (59 g) Rễ ngưu bàng sống có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (59 g) Rễ ngưu bàng sống có 42 kcal, gồm 0,9 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (354 g) Rễ ngưu bàng sống có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (354 g) Rễ ngưu bàng sống có 255 kcal, gồm 5,4 g đạm, 50 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
4 khẩu phần (472 g) Rễ ngưu bàng sống có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (472 g) Rễ ngưu bàng sống có 340 kcal, gồm 7,2 g đạm, 66 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
50 g Rễ ngưu bàng sống có bao nhiêu calo?
50 g Rễ ngưu bàng sống có 36 kcal, gồm 0,8 g đạm, 7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Rễ ngưu bàng sống có bao nhiêu calo?
150 g Rễ ngưu bàng sống có 108 kcal, gồm 2,3 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169974 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ