Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Fuki
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 14 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 3,6 g 1%
- Chất béo 0 g 0%
- Natri 7 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 31,5 mg 35%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,2 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,03 mg 1%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 103 mg 8%
- Sắt 0,1 mg 1%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 12 mg 1%
- Kali 655 mg 14%
- Kẽm 0,16 mg 1%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,27 mg 12%
- Selen 0,9 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 14 | 0,4 g | 3,6 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 94 g | 13 | 0,4 g | 3,4 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 188 g | 26 | 0,7 g | 6,8 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 47 g | 7 | 0,2 g | 1,7 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 282 g | 39 | 1,1 g | 10 g | 0,1 g |
| 4 khẩu phần | 376 g | 53 | 1,5 g | 14 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 7 | 0,2 g | 1,8 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 21 | 0,6 g | 5,4 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 28 | 0,8 g | 7,2 g | 0,1 g |
| 250 g | 250 g | 35 | 1 g | 9 g | 0,1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Fuki
100 g Fuki có bao nhiêu calo?
100 g Fuki có 14 kcal, gồm 0,4 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
1 khẩu phần (94 g) Fuki có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (94 g) Fuki có 13 kcal, gồm 0,4 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (188 g) Fuki có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (188 g) Fuki có 26 kcal, gồm 0,7 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
½ khẩu phần (47 g) Fuki có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (47 g) Fuki có 7 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (282 g) Fuki có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (282 g) Fuki có 39 kcal, gồm 1,1 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
4 khẩu phần (376 g) Fuki có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (376 g) Fuki có 53 kcal, gồm 1,5 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Fuki có bao nhiêu calo?
50 g Fuki có 7 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Fuki có bao nhiêu calo?
150 g Fuki có 21 kcal, gồm 0,6 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170385 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ