Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Fuki
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp
3
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,1 g
Carb0,4 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 3 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 0,4 g 0%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Natri 4 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 11,9 mg 13%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 0%
- Niacin (B3) 0,14 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,01 mg 0%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 34 mg 3%
- Sắt 0,63 mg 4%
- Magiê 2 mg 0%
- Phốt pho 4 mg 0%
- Kali 12 mg 0%
- Kẽm 0,06 mg 1%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,1 mg 4%
- Selen 0,9 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 3 | 0,1 g | 0,4 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 2 | 0,1 g | 0,2 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 5 | 0,2 g | 0,6 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 6 | 0,2 g | 0,8 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 8 | 0,3 g | 1 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Fuki
100 g Fuki có bao nhiêu calo?
100 g Fuki có 3 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Fuki có bao nhiêu calo?
50 g Fuki có 2 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Fuki có bao nhiêu calo?
150 g Fuki có 5 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Fuki có bao nhiêu calo?
200 g Fuki có 6 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
250 g Fuki có bao nhiêu calo?
250 g Fuki có 8 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 2033 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ