Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Butterbur
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu chín, luộc, để ráo, có muối
8
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,2 g
Carb2,2 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 8 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 2,2 g 1%
- Chất béo 0 g 0%
- Natri 240 mg 10%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 18,9 mg 21%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,02 mg 0%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 59 mg 5%
- Sắt 0,1 mg 1%
- Magiê 8 mg 2%
- Phốt pho 7 mg 1%
- Kali 354 mg 8%
- Kẽm 0,09 mg 1%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,16 mg 7%
- Selen 0,9 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 8 | 0,2 g | 2,2 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 4 | 0,1 g | 1,1 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 12 | 0,3 g | 3,2 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 16 | 0,5 g | 4,3 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 20 | 0,6 g | 5,4 g | 0,1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Butterbur
100 g Butterbur có bao nhiêu calo?
100 g Butterbur có 8 kcal, gồm 0,2 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Butterbur có bao nhiêu calo?
50 g Butterbur có 4 kcal, gồm 0,1 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Butterbur có bao nhiêu calo?
150 g Butterbur có 12 kcal, gồm 0,3 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Butterbur có bao nhiêu calo?
200 g Butterbur có 16 kcal, gồm 0,5 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Butterbur có bao nhiêu calo?
250 g Butterbur có 20 kcal, gồm 0,6 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169334 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ