Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Rễ ngưu bàng luộc
Calo và thông tin dinh dưỡng
nấu chín, luộc, để ráo, không muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 88 kcal —
- Chất đạm 2,1 g 4%
- Carbohydrate 19 g 7%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 3,6 g —
- Natri 4 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 2,6 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,46 mg 3%
- Vitamin K 2 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
- Niacin (B3) 0,32 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,35 mg 7%
- Vitamin B6 0,28 mg 16%
- Folate (B9) 20 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 14,3 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 49 mg 4%
- Sắt 0,77 mg 4%
- Magiê 39 mg 9%
- Phốt pho 93 mg 7%
- Kali 360 mg 8%
- Kẽm 0,38 mg 3%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,27 mg 12%
- Selen 0,9 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 88 | 2,1 g | 19 g | 0,1 g |
| 1 khẩu phần | 125 g | 110 | 2,6 g | 24 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 250 g | 220 | 5,2 g | 48 g | 0,4 g |
| ½ khẩu phần | 62,5 g | 55 | 1,3 g | 12 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 375 g | 330 | 7,8 g | 73 g | 0,5 g |
| 4 khẩu phần | 500 g | 440 | 11 g | 97 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 44 | 1 g | 9,7 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 132 | 3,1 g | 29 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 176 | 4,2 g | 39 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Butterburnấu chín, luộc, để ráo, không có muối8 kcal / 100 g
- Củ senđã nấu chín, luộc, để ráo, không có muối66 kcal / 100 g
- Cardoonnấu chín, luộc, để ráo, không muối22 kcal / 100 g
- Lá bồ công anhnấu chín, luộc, để ráo, không muối33 kcal / 100 g
- Củ cải trắngnấu chín, luộc, để ráo, không muối17 kcal / 100 g
- Cà rốtluộc, để ráo35 kcal / 100 g
- Súp lơ xanhnấu chín, luộc, để ráo, không muối35 kcal / 100 g
- Măngnấu chín, luộc, để ráo, không thêm muối12 kcal / 100 g
- Lá cải củnấu chín, luộc, để ráo, không muối20 kcal / 100 g
Câu hỏi về Rễ ngưu bàng luộc
100 g Rễ ngưu bàng luộc có bao nhiêu calo?
100 g Rễ ngưu bàng luộc có 88 kcal, gồm 2,1 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
1 khẩu phần (125 g) Rễ ngưu bàng luộc có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (125 g) Rễ ngưu bàng luộc có 110 kcal, gồm 2,6 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (250 g) Rễ ngưu bàng luộc có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (250 g) Rễ ngưu bàng luộc có 220 kcal, gồm 5,2 g đạm, 48 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
½ khẩu phần (62,5 g) Rễ ngưu bàng luộc có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (62,5 g) Rễ ngưu bàng luộc có 55 kcal, gồm 1,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (375 g) Rễ ngưu bàng luộc có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (375 g) Rễ ngưu bàng luộc có 330 kcal, gồm 7,8 g đạm, 73 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
4 khẩu phần (500 g) Rễ ngưu bàng luộc có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (500 g) Rễ ngưu bàng luộc có 440 kcal, gồm 11 g đạm, 97 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
50 g Rễ ngưu bàng luộc có bao nhiêu calo?
50 g Rễ ngưu bàng luộc có 44 kcal, gồm 1 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Rễ ngưu bàng luộc có bao nhiêu calo?
150 g Rễ ngưu bàng luộc có 132 kcal, gồm 3,1 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170384 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ