Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 13 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 2 g 1%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 1,2 g —
  • Natri 107 mg 5%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 10,5 mg 12%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,08 mg 1%
  • Vitamin K 2,8 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0,38 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,12 mg 2%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 4 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 4,9 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 18 mg 1%
  • Sắt 0,38 mg 2%
  • Magiê 10 mg 2%
  • Phốt pho 17 mg 1%
  • Kali 5 mg 0%
  • Kẽm 0,59 mg 5%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,06 mg 2%
  • Selen 0,2 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g130,4 g2 g0,2 g
50 g50 g70,2 g1 g0,1 g
150 g150 g200,6 g3,1 g0,3 g
200 g200 g260,8 g4,1 g0,4 g
250 g250 g331 g5,1 g0,5 g

Câu hỏi về bí đao

100 g bí đao có bao nhiêu calo?

100 g bí đao có 13 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g bí đao có bao nhiêu calo?

50 g bí đao có 7 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g bí đao có bao nhiêu calo?

150 g bí đao có 20 kcal, gồm 0,6 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g bí đao có bao nhiêu calo?

200 g bí đao có 26 kcal, gồm 0,8 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g bí đao có bao nhiêu calo?

250 g bí đao có 33 kcal, gồm 1 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2278 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ