Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 56 kcal —
  • Chất đạm 0,7 g 1%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2,9 g 10%
  • Đường 5,2 g —
  • Natri 21 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 13 µg 1%
  • Vitamin C 5,7 mg 6%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,24 mg 2%
  • Vitamin K 1,7 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,26 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,5 mg 10%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 12 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 9 mg 1%
  • Sắt 0,36 mg 2%
  • Magiê 20 mg 5%
  • Phốt pho 31 mg 2%
  • Kali 453 mg 10%
  • Kẽm 0,17 mg 2%
  • Đồng 0,09 mg 9%
  • Mangan 0,22 mg 10%
  • Selen 0,2 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g560,7 g11 g0,3 g
50 g50 g280,3 g5,7 g0,2 g
150 g150 g841 g17 g0,5 g
200 g200 g1121,3 g23 g0,7 g
250 g250 g1401,7 g29 g0,9 g

Câu hỏi về Mướp hương

100 g Mướp hương có bao nhiêu calo?

100 g Mướp hương có 56 kcal, gồm 0,7 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Mướp hương có bao nhiêu calo?

50 g Mướp hương có 28 kcal, gồm 0,3 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Mướp hương có bao nhiêu calo?

150 g Mướp hương có 84 kcal, gồm 1 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Mướp hương có bao nhiêu calo?

200 g Mướp hương có 112 kcal, gồm 1,3 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

250 g Mướp hương có bao nhiêu calo?

250 g Mướp hương có 140 kcal, gồm 1,7 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2095 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ