Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bí đao
Calo và thông tin dinh dưỡng
dưa sáp trung quốc, nấu chín, luộc, ráo nước, không có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 14 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 2 g 1%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 1,2 g —
- Natri 107 mg 5%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 10,5 mg 12%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,08 mg 1%
- Vitamin K 2,8 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0,38 mg 2%
- Axit pantothenic (B5) 0,12 mg 2%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 4,9 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 0,38 mg 2%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 17 mg 1%
- Kali 5 mg 0%
- Kẽm 0,59 mg 5%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,06 mg 2%
- Selen 0,2 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 14 | 0,4 g | 2 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 175 g | 25 | 0,7 g | 3,6 g | 0,4 g |
| 2 khẩu phần | 350 g | 49 | 1,4 g | 7,1 g | 0,7 g |
| ½ khẩu phần | 87,5 g | 12 | 0,4 g | 1,8 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 525 g | 74 | 2,1 g | 11 g | 1,1 g |
| 4 khẩu phần | 700 g | 98 | 2,8 g | 14 g | 1,4 g |
| 50 g | 50 g | 7 | 0,2 g | 1 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 21 | 0,6 g | 3,1 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 28 | 0,8 g | 4,1 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 35 | 1 g | 5,1 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Bí đỏđã nấu chín, luộc, để ráo, có muối18 kcal / 100 g
- Bí ngôluộc, để ráo, có muối18 kcal / 100 g
- Bầunấu chín, luộc, ráo nước, không muối15 kcal / 100 g
- Bầu hồ lôhoa trắng, luộc, ráo nước15 kcal / 100 g
- Mướp hươngnấu chín, luộc, để ráo, không muối56 kcal / 100 g
- Lá bíđã nấu, luộc, ráo nước, không muối21 kcal / 100 g
Câu hỏi về bí đao
100 g bí đao có bao nhiêu calo?
100 g bí đao có 14 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (175 g) bí đao có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (175 g) bí đao có 25 kcal, gồm 0,7 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
2 khẩu phần (350 g) bí đao có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (350 g) bí đao có 49 kcal, gồm 1,4 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
½ khẩu phần (87,5 g) bí đao có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (87,5 g) bí đao có 12 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (525 g) bí đao có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (525 g) bí đao có 74 kcal, gồm 2,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
4 khẩu phần (700 g) bí đao có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (700 g) bí đao có 98 kcal, gồm 2,8 g đạm, 14 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
50 g bí đao có bao nhiêu calo?
50 g bí đao có 7 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g bí đao có bao nhiêu calo?
150 g bí đao có 21 kcal, gồm 0,6 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170475 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ