Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sung khô
Calo và thông tin dinh dưỡng
om
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 107 kcal —
- Chất đạm 1,4 g 3%
- Carbohydrate 23 g 8%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 4,2 g 15%
- Đường 23 g —
- Natri 4 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 4,4 mg 5%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,15 mg 1%
- Vitamin K 6,7 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Niacin (B3) 0,64 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,13 mg 3%
- Vitamin B6 0,13 mg 8%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 6,8 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 70 mg 5%
- Sắt 0,88 mg 5%
- Magiê 29 mg 7%
- Phốt pho 29 mg 2%
- Kali 294 mg 6%
- Kẽm 0,24 mg 2%
- Đồng 0,12 mg 14%
- Mangan 0,22 mg 10%
- Selen 0,2 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 107 | 1,4 g | 23 g | 0,4 g |
| 1 khẩu phần | 259 g | 277 | 3,7 g | 61 g | 1 g |
| 2 khẩu phần | 518 g | 554 | 7,4 g | 121 g | 2,1 g |
| ½ khẩu phần | 129,5 g | 139 | 1,8 g | 30 g | 0,5 g |
| 3 khẩu phần | 777 g | 831 | 11 g | 182 g | 3,1 g |
| 4 khẩu phần | 1036 g | 1109 | 15 g | 242 g | 4,1 g |
| 50 g | 50 g | 54 | 0,7 g | 12 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 161 | 2,1 g | 35 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 214 | 2,8 g | 47 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 268 | 3,6 g | 58 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
- Quả sung70 kcal / 100 g
- Quả vả khô nguyên quả227 kcal / 100 g
- Mơ khôhầm với đường92 kcal / 100 g
- Táo sấy khôxông lưu huỳnh, hầm, có thêm đường83 kcal / 100 g
- Táosấy khô, xông lưu huỳnh, nấu nhừ, có thêm đường83 kcal / 100 g
- Sung111 kcal / 100 g
- Mận khômất nước (độ ẩm thấp), hầm113 kcal / 100 g
- Lê khôxông lưu huỳnh, ninh, có thêm đường140 kcal / 100 g
- Sung ngọt đóng hộpđã để ráo68 kcal / 100 g
- Mơsấy khô (độ ẩm thấp), xông lưu huỳnh, đã nấu chín126 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sung khô
100 g Sung khô có bao nhiêu calo?
100 g Sung khô có 107 kcal, gồm 1,4 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
1 khẩu phần (259 g) Sung khô có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (259 g) Sung khô có 277 kcal, gồm 3,7 g đạm, 61 g carbohydrate và 1 g chất béo.
2 khẩu phần (518 g) Sung khô có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (518 g) Sung khô có 554 kcal, gồm 7,4 g đạm, 121 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
½ khẩu phần (129,5 g) Sung khô có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (129,5 g) Sung khô có 139 kcal, gồm 1,8 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
3 khẩu phần (777 g) Sung khô có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (777 g) Sung khô có 831 kcal, gồm 11 g đạm, 182 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
4 khẩu phần (1036 g) Sung khô có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1036 g) Sung khô có 1109 kcal, gồm 15 g đạm, 242 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
50 g Sung khô có bao nhiêu calo?
50 g Sung khô có 54 kcal, gồm 0,7 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Sung khô có bao nhiêu calo?
150 g Sung khô có 161 kcal, gồm 2,1 g đạm, 35 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174666 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ