Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cà chua bi đỏ
Calo và thông tin dinh dưỡng
25
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,8 g
Carb4,4 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 25 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 4,4 g 2%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 4,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 25 | 0,8 g | 4,4 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 13 | 0,4 g | 2,2 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 38 | 1,2 g | 6,6 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 50 | 1,6 g | 8,8 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 63 | 2 g | 11 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cà chua bi đỏ
100 g Cà chua bi đỏ có bao nhiêu calo?
100 g Cà chua bi đỏ có 25 kcal, gồm 0,8 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Cà chua bi đỏ có bao nhiêu calo?
50 g Cà chua bi đỏ có 13 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Cà chua bi đỏ có bao nhiêu calo?
150 g Cà chua bi đỏ có 38 kcal, gồm 1,2 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Cà chua bi đỏ có bao nhiêu calo?
200 g Cà chua bi đỏ có 50 kcal, gồm 1,6 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Cà chua bi đỏ có bao nhiêu calo?
250 g Cà chua bi đỏ có 63 kcal, gồm 2 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: slv 4937 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ