Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nước ép me
Calo và thông tin dinh dưỡng
không đường
74
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,8 g
Carb17 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 74 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,6 g 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 74 | 0,8 g | 17 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 37 | 0,4 g | 8,3 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 111 | 1,2 g | 25 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 148 | 1,6 g | 33 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 185 | 2 g | 41 g | 0,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nước ép me
100 g Nước ép me có bao nhiêu calo?
100 g Nước ép me có 74 kcal, gồm 0,8 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Nước ép me có bao nhiêu calo?
50 g Nước ép me có 37 kcal, gồm 0,4 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Nước ép me có bao nhiêu calo?
150 g Nước ép me có 111 kcal, gồm 1,2 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Nước ép me có bao nhiêu calo?
200 g Nước ép me có 148 kcal, gồm 1,6 g đạm, 33 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Nước ép me có bao nhiêu calo?
250 g Nước ép me có 185 kcal, gồm 2 g đạm, 41 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0211C · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ