Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 286 kcal —
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Carbohydrate 23 g 8%
  • Chất béo 21 g 27%
  • Chất béo bão hòa 18 g 90%
  • Chất xơ 1,7 g 6%
  • Đường 0,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2860,1 g23 g21 g
50 g50 g1430,1 g11 g11 g
150 g150 g4290,2 g34 g32 g
200 g200 g5720,2 g45 g43 g
250 g250 g7150,3 g57 g53 g

Câu hỏi về Sản phẩm thay thế phô mai Gouda

100 g Sản phẩm thay thế phô mai Gouda có bao nhiêu calo?

100 g Sản phẩm thay thế phô mai Gouda có 286 kcal, gồm 0,1 g đạm, 23 g carbohydrate và 21 g chất béo.

50 g Sản phẩm thay thế phô mai Gouda có bao nhiêu calo?

50 g Sản phẩm thay thế phô mai Gouda có 143 kcal, gồm 0,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g Sản phẩm thay thế phô mai Gouda có bao nhiêu calo?

150 g Sản phẩm thay thế phô mai Gouda có 429 kcal, gồm 0,2 g đạm, 34 g carbohydrate và 32 g chất béo.

200 g Sản phẩm thay thế phô mai Gouda có bao nhiêu calo?

200 g Sản phẩm thay thế phô mai Gouda có 572 kcal, gồm 0,2 g đạm, 45 g carbohydrate và 43 g chất béo.

250 g Sản phẩm thay thế phô mai Gouda có bao nhiêu calo?

250 g Sản phẩm thay thế phô mai Gouda có 715 kcal, gồm 0,3 g đạm, 57 g carbohydrate và 53 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 5466 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ