Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sản phẩm thay thế phô mai Gouda
Calo và thông tin dinh dưỡng
có nguồn gốc thực vật, làm từ dầu dừa, bổ sung canxi và vitamin B12
286
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,1 g
Carb23 g
Chất béo21 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 286 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 23 g 8%
- Chất béo 21 g 27%
- Chất béo bão hòa 18 g 90%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Đường 0,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 286 | 0,1 g | 23 g | 21 g |
| 50 g | 50 g | 143 | 0,1 g | 11 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 429 | 0,2 g | 34 g | 32 g |
| 200 g | 200 g | 572 | 0,2 g | 45 g | 43 g |
| 250 g | 250 g | 715 | 0,3 g | 57 g | 53 g |
Thực phẩm tương tự
- Sản phẩm thực vật thay thế phô maithuần chay, bổ sung vitamin B12 và canxi293 kcal / 100 g
- Cheese substitute made from coconut oil and starch272 kcal / 100 g
- Thực phẩm thực vật thay thế phô mai với chất béo thực vậtthuần chay293 kcal / 100 g
- Sản phẩm thay thế sữa chuacó nguồn gốc thực vật, làm từ dừa, không đường150 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sản phẩm thay thế phô mai Gouda
100 g Sản phẩm thay thế phô mai Gouda có bao nhiêu calo?
100 g Sản phẩm thay thế phô mai Gouda có 286 kcal, gồm 0,1 g đạm, 23 g carbohydrate và 21 g chất béo.
50 g Sản phẩm thay thế phô mai Gouda có bao nhiêu calo?
50 g Sản phẩm thay thế phô mai Gouda có 143 kcal, gồm 0,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Sản phẩm thay thế phô mai Gouda có bao nhiêu calo?
150 g Sản phẩm thay thế phô mai Gouda có 429 kcal, gồm 0,2 g đạm, 34 g carbohydrate và 32 g chất béo.
200 g Sản phẩm thay thế phô mai Gouda có bao nhiêu calo?
200 g Sản phẩm thay thế phô mai Gouda có 572 kcal, gồm 0,2 g đạm, 45 g carbohydrate và 43 g chất béo.
250 g Sản phẩm thay thế phô mai Gouda có bao nhiêu calo?
250 g Sản phẩm thay thế phô mai Gouda có 715 kcal, gồm 0,3 g đạm, 57 g carbohydrate và 53 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 5466 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ