Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 70 kcal —
  • Chất đạm 2,5 g 5%
  • Carbohydrate 10 g 4%
  • Chất béo 2,2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 5,8 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g702,5 g10 g2,2 g
50 g50 g351,3 g5 g1,1 g
150 g150 g1053,8 g15 g3,3 g
200 g200 g1405 g20 g4,4 g
250 g250 g1756,3 g25 g5,5 g

Câu hỏi về Đồ uống vị sô cô la

100 g Đồ uống vị sô cô la có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống vị sô cô la có 70 kcal, gồm 2,5 g đạm, 10 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

50 g Đồ uống vị sô cô la có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống vị sô cô la có 35 kcal, gồm 1,3 g đạm, 5 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g Đồ uống vị sô cô la có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống vị sô cô la có 105 kcal, gồm 3,8 g đạm, 15 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

200 g Đồ uống vị sô cô la có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống vị sô cô la có 140 kcal, gồm 5 g đạm, 20 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

250 g Đồ uống vị sô cô la có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống vị sô cô la có 175 kcal, gồm 6,3 g đạm, 25 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

Nguồn: ausnut F009985 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ