Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 87 kcal —
  • Chất đạm 4,1 g 8%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 3 g 4%
  • Chất béo bão hòa 2 g 10%
  • Chất xơ 0,8 g 3%
  • Đường 8,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g874,1 g11 g3 g
50 g50 g442,1 g5,4 g1,5 g
150 g150 g1316,2 g16 g4,5 g
200 g200 g1748,2 g22 g6 g
250 g250 g21810 g27 g7,5 g

Câu hỏi về Đồ uống sô cô la

100 g Đồ uống sô cô la có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống sô cô la có 87 kcal, gồm 4,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 3 g chất béo.

50 g Đồ uống sô cô la có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống sô cô la có 44 kcal, gồm 2,1 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g Đồ uống sô cô la có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống sô cô la có 131 kcal, gồm 6,2 g đạm, 16 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

200 g Đồ uống sô cô la có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống sô cô la có 174 kcal, gồm 8,2 g đạm, 22 g carbohydrate và 6 g chất béo.

250 g Đồ uống sô cô la có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống sô cô la có 218 kcal, gồm 10 g đạm, 27 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

Nguồn: ausnut F001071 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ