Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 75 kcal —
  • Chất đạm 3,4 g 7%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 2,1 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 10 g —
  • Natri 90,3 mg 4%
  • Cholesterol 7,8 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 369 µg 41%
  • Vitamin C 12,1 mg 13%
  • Vitamin D 0,92 µg 5%
  • Vitamin E 0,03 mg 0%
  • Vitamin K 0,18 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,27 mg 22%
  • Riboflavin (B2) 0,49 mg 38%
  • Niacin (B3) 4,1 mg 26%
  • Axit pantothenic (B5) 0,38 mg 8%
  • Vitamin B6 0,37 mg 22%
  • Folate (B9) 12 µg 3%
  • Vitamin B12 0,5 µg 21%
  • Choline 15,1 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 146 mg 11%
  • Sắt 1,4 mg 8%
  • Magiê 17,7 mg 4%
  • Phốt pho 116 mg 9%
  • Kali 223 mg 5%
  • Kẽm 0,53 mg 5%
  • Đồng 0,06 mg 6%
  • Mangan 0,06 mg 3%
  • Selen 2,9 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g753,4 g11 g2,1 g
50 g50 g381,7 g5,6 g1 g
150 g150 g1135,1 g17 g3,1 g
200 g200 g1506,9 g22 g4,2 g
250 g250 g1888,6 g28 g5,2 g

Câu hỏi về Sữa mạch nha vị sô-cô-la, dạng bột

100 g Sữa mạch nha vị sô-cô-la, dạng bột có bao nhiêu calo?

100 g Sữa mạch nha vị sô-cô-la, dạng bột có 75 kcal, gồm 3,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

50 g Sữa mạch nha vị sô-cô-la, dạng bột có bao nhiêu calo?

50 g Sữa mạch nha vị sô-cô-la, dạng bột có 38 kcal, gồm 1,7 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Sữa mạch nha vị sô-cô-la, dạng bột có bao nhiêu calo?

150 g Sữa mạch nha vị sô-cô-la, dạng bột có 113 kcal, gồm 5,1 g đạm, 17 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

200 g Sữa mạch nha vị sô-cô-la, dạng bột có bao nhiêu calo?

200 g Sữa mạch nha vị sô-cô-la, dạng bột có 150 kcal, gồm 6,9 g đạm, 22 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

250 g Sữa mạch nha vị sô-cô-la, dạng bột có bao nhiêu calo?

250 g Sữa mạch nha vị sô-cô-la, dạng bột có 188 kcal, gồm 8,6 g đạm, 28 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5275 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ