Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đồ uống sô cô la
Calo và thông tin dinh dưỡng
pha từ sô cô la uống và sữa bò
78
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,5 g
Carb10 g
Chất béo2,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 78 kcal —
- Chất đạm 3,5 g 7%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 2,8 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,9 g 9%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Đường 9,9 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 78 | 3,5 g | 10 g | 2,8 g |
| 50 g | 50 g | 39 | 1,8 g | 5,1 g | 1,4 g |
| 150 g | 150 g | 117 | 5,3 g | 15 g | 4,2 g |
| 200 g | 200 g | 156 | 7 g | 20 g | 5,6 g |
| 250 g | 250 g | 195 | 8,8 g | 25 g | 7 g |
Thực phẩm tương tự
- Bột pha đồ uống sô cô la360 kcal / 100 g
- Bột nền đồ uống sô cô lađược làm ngọt đậm384 kcal / 100 g
- Thức uống hương sô cô ladựa trên whey và sữa49 kcal / 100 g
- Hỗn hợp pha đồ uống hương sô-cô-ladạng bột, với sữa nguyên chất77 kcal / 100 g
- Đồ uống sữa sô cô ladưới 1% chất béo, có ca cao/sô cô la, đường và chất tạo ngọt nhân tạo44 kcal / 100 g
- Thức uống sữa hương sô-cô-lacó đường, sữa ít béo, được tăng cường vitamin và/hoặc khoáng chất67 kcal / 100 g
- Sữa sô cô lavới sữa bán gầy và bột ca cao có đường78 kcal / 100 g
- Sữa hương sô-cô-lađã tiệt trùng72 kcal / 100 g
- Sô cô la uốngvới nước47 kcal / 100 g
- Sô-cô-la nóng ca-caolàm tại nhà, pha với sữa 2% béo77 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đồ uống sô cô la
100 g Đồ uống sô cô la có bao nhiêu calo?
100 g Đồ uống sô cô la có 78 kcal, gồm 3,5 g đạm, 10 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
50 g Đồ uống sô cô la có bao nhiêu calo?
50 g Đồ uống sô cô la có 39 kcal, gồm 1,8 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
150 g Đồ uống sô cô la có bao nhiêu calo?
150 g Đồ uống sô cô la có 117 kcal, gồm 5,3 g đạm, 15 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
200 g Đồ uống sô cô la có bao nhiêu calo?
200 g Đồ uống sô cô la có 156 kcal, gồm 7 g đạm, 20 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
250 g Đồ uống sô cô la có bao nhiêu calo?
250 g Đồ uống sô cô la có 195 kcal, gồm 8,8 g đạm, 25 g carbohydrate và 7 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010018 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ