Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 78 kcal —
  • Chất đạm 3,5 g 7%
  • Carbohydrate 10 g 4%
  • Chất béo 2,8 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,9 g 9%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 9,9 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g783,5 g10 g2,8 g
50 g50 g391,8 g5,1 g1,4 g
150 g150 g1175,3 g15 g4,2 g
200 g200 g1567 g20 g5,6 g
250 g250 g1958,8 g25 g7 g

Câu hỏi về Đồ uống sô cô la

100 g Đồ uống sô cô la có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống sô cô la có 78 kcal, gồm 3,5 g đạm, 10 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

50 g Đồ uống sô cô la có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống sô cô la có 39 kcal, gồm 1,8 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Đồ uống sô cô la có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống sô cô la có 117 kcal, gồm 5,3 g đạm, 15 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

200 g Đồ uống sô cô la có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống sô cô la có 156 kcal, gồm 7 g đạm, 20 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

250 g Đồ uống sô cô la có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống sô cô la có 195 kcal, gồm 8,8 g đạm, 25 g carbohydrate và 7 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010018 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ