Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 71 kcal —
  • Chất đạm 2,4 g 5%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
  • Chất xơ 1,2 g 4%
  • Đường 5,8 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g712,4 g11 g2 g
50 g50 g361,2 g5,4 g1 g
150 g150 g1073,6 g16 g3 g
200 g200 g1424,8 g21 g4 g
250 g250 g1786 g27 g5 g

Câu hỏi về Đồ uống sô cô la

100 g Đồ uống sô cô la có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống sô cô la có 71 kcal, gồm 2,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 2 g chất béo.

50 g Đồ uống sô cô la có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống sô cô la có 36 kcal, gồm 1,2 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Đồ uống sô cô la có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống sô cô la có 107 kcal, gồm 3,6 g đạm, 16 g carbohydrate và 3 g chất béo.

200 g Đồ uống sô cô la có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống sô cô la có 142 kcal, gồm 4,8 g đạm, 21 g carbohydrate và 4 g chất béo.

250 g Đồ uống sô cô la có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống sô cô la có 178 kcal, gồm 6 g đạm, 27 g carbohydrate và 5 g chất béo.

Nguồn: ausnut F009986 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ