Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đồ uống sô cô la
Calo và thông tin dinh dưỡng
pha từ bột Ovaltine và thức uống thay thế sữa
71
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,4 g
Carb11 g
Chất béo2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 71 kcal —
- Chất đạm 2,4 g 5%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 2 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 1,2 g 4%
- Đường 5,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 71 | 2,4 g | 11 g | 2 g |
| 50 g | 50 g | 36 | 1,2 g | 5,4 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 107 | 3,6 g | 16 g | 3 g |
| 200 g | 200 g | 142 | 4,8 g | 21 g | 4 g |
| 250 g | 250 g | 178 | 6 g | 27 g | 5 g |
Thực phẩm tương tự
- Đồ uống sô cô la Ovaltinebổ sung vitamin và khoáng chất397 kcal / 100 g
- Bột pha đồ uống sô cô la360 kcal / 100 g
- Hỗn hợp pha đồ uống hương sô-cô-ladạng bột, với sữa nguyên chất77 kcal / 100 g
- Thức uống hương sô cô ladựa trên whey và sữa49 kcal / 100 g
- Bột mạch nha sô-cô-laovaltine372 kcal / 100 g
- Bột nền thức uống vị sô-cô-labổ sung vitamin và khoáng chất, Milo có nguồn gốc thực vật361 kcal / 100 g
- Thức uống sữa hương sô-cô-lacó đường, sữa ít béo, được tăng cường vitamin và/hoặc khoáng chất67 kcal / 100 g
- Đồ uống yến mạch sô cô la1,5% chất béo, tăng cường vi chất71 kcal / 100 g
- Hỗn hợp đồ uống hương sô-cô-ladạng bột372 kcal / 100 g
- Sô-cô-la lạnhlàm từ thức uống thay thế sữa116 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đồ uống sô cô la
100 g Đồ uống sô cô la có bao nhiêu calo?
100 g Đồ uống sô cô la có 71 kcal, gồm 2,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 2 g chất béo.
50 g Đồ uống sô cô la có bao nhiêu calo?
50 g Đồ uống sô cô la có 36 kcal, gồm 1,2 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Đồ uống sô cô la có bao nhiêu calo?
150 g Đồ uống sô cô la có 107 kcal, gồm 3,6 g đạm, 16 g carbohydrate và 3 g chất béo.
200 g Đồ uống sô cô la có bao nhiêu calo?
200 g Đồ uống sô cô la có 142 kcal, gồm 4,8 g đạm, 21 g carbohydrate và 4 g chất béo.
250 g Đồ uống sô cô la có bao nhiêu calo?
250 g Đồ uống sô cô la có 178 kcal, gồm 6 g đạm, 27 g carbohydrate và 5 g chất béo.
Nguồn: ausnut F009986 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ