Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đồ uống sữa sô-cô-la ca cao nóng
Calo và thông tin dinh dưỡng
tự làm
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 77 kcal —
- Chất đạm 3,5 g 7%
- Carbohydrate 9,7 g 4%
- Chất béo 2,3 g 3%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 1 g 4%
- Đường 9,7 g —
- Natri 44 mg 2%
- Cholesterol 8 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 51 µg 6%
- Vitamin C 0,2 mg 0%
- Vitamin D 1,1 µg 6%
- Vitamin E 0,03 mg 0%
- Vitamin K 0,2 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 0,13 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,33 mg 7%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 0,49 µg 20%
- Choline 15,6 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 114 mg 9%
- Sắt 0,42 mg 2%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 105 mg 8%
- Kali 197 mg 4%
- Kẽm 0,63 mg 6%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 2,7 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 77 | 3,5 g | 9,7 g | 2,3 g |
| 1 khẩu phần | 250 g | 193 | 8,8 g | 24 g | 5,9 g |
| 2 khẩu phần | 500 g | 385 | 18 g | 49 g | 12 g |
| ½ khẩu phần | 125 g | 96 | 4,4 g | 12 g | 2,9 g |
| 3 khẩu phần | 750 g | 578 | 26 g | 73 g | 18 g |
| 4 khẩu phần | 1000 g | 770 | 35 g | 97 g | 23 g |
| 50 g | 50 g | 39 | 1,8 g | 4,9 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 116 | 5,3 g | 15 g | 3,5 g |
| 200 g | 200 g | 154 | 7 g | 20 g | 4,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Sô-cô-la nóng ca-caolàm tại nhà, pha với sữa 2% béo77 kcal / 100 g
- Ca cao nóngtự làm, pha với sữa nguyên kem94 kcal / 100 g
- Đồ uống sô cô lapha từ bột ca cao và sữa bò71 kcal / 100 g
- Sô cô la nónghỗn hợp, dạng bột, pha với nước55 kcal / 100 g
- Thức uống hương sô-cô-ladạng bột, pha với sữa nguyên chất85 kcal / 100 g
- Thức uống hương sô-cô-la pha với sữa tươidạng bột, có bổ sung chất dinh dưỡng, pha với sữa nguyên chất89 kcal / 100 g
- Đồ uống từ sữa nguyên kemvới ca cao không đường, không đường94 kcal / 100 g
- Sữa sô cô ladạng lỏng, tách béo55 kcal / 100 g
- Bột hỗn hợp cacaodùng cho đồ uống398 kcal / 100 g
- Sữa nước sô-cô-lakhông thêm đường, chất béo 1%36 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đồ uống sữa sô-cô-la ca cao nóng
100 g Đồ uống sữa sô-cô-la ca cao nóng có bao nhiêu calo?
100 g Đồ uống sữa sô-cô-la ca cao nóng có 77 kcal, gồm 3,5 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
1 khẩu phần (250 g) Đồ uống sữa sô-cô-la ca cao nóng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (250 g) Đồ uống sữa sô-cô-la ca cao nóng có 193 kcal, gồm 8,8 g đạm, 24 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
2 khẩu phần (500 g) Đồ uống sữa sô-cô-la ca cao nóng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (500 g) Đồ uống sữa sô-cô-la ca cao nóng có 385 kcal, gồm 18 g đạm, 49 g carbohydrate và 12 g chất béo.
½ khẩu phần (125 g) Đồ uống sữa sô-cô-la ca cao nóng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (125 g) Đồ uống sữa sô-cô-la ca cao nóng có 96 kcal, gồm 4,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
3 khẩu phần (750 g) Đồ uống sữa sô-cô-la ca cao nóng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (750 g) Đồ uống sữa sô-cô-la ca cao nóng có 578 kcal, gồm 26 g đạm, 73 g carbohydrate và 18 g chất béo.
4 khẩu phần (1000 g) Đồ uống sữa sô-cô-la ca cao nóng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1000 g) Đồ uống sữa sô-cô-la ca cao nóng có 770 kcal, gồm 35 g đạm, 97 g carbohydrate và 23 g chất béo.
50 g Đồ uống sữa sô-cô-la ca cao nóng có bao nhiêu calo?
50 g Đồ uống sữa sô-cô-la ca cao nóng có 39 kcal, gồm 1,8 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
150 g Đồ uống sữa sô-cô-la ca cao nóng có bao nhiêu calo?
150 g Đồ uống sữa sô-cô-la ca cao nóng có 116 kcal, gồm 5,3 g đạm, 15 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171277 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ