Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa lắc
Calo và thông tin dinh dưỡng
làm từ sản phẩm thay thế sữa
76
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,3 g
Carb14 g
Chất béo1,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 76 kcal —
- Chất đạm 1,3 g 3%
- Carbohydrate 14 g 5%
- Chất béo 1,9 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Đường 11 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 76 | 1,3 g | 14 g | 1,9 g |
| 50 g | 50 g | 38 | 0,7 g | 6,8 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 114 | 2 g | 20 g | 2,9 g |
| 200 g | 200 g | 152 | 2,6 g | 27 g | 3,8 g |
| 250 g | 250 g | 190 | 3,3 g | 34 g | 4,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sữa lắc
100 g Sữa lắc có bao nhiêu calo?
100 g Sữa lắc có 76 kcal, gồm 1,3 g đạm, 14 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
50 g Sữa lắc có bao nhiêu calo?
50 g Sữa lắc có 38 kcal, gồm 0,7 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Sữa lắc có bao nhiêu calo?
150 g Sữa lắc có 114 kcal, gồm 2 g đạm, 20 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
200 g Sữa lắc có bao nhiêu calo?
200 g Sữa lắc có 152 kcal, gồm 2,6 g đạm, 27 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
250 g Sữa lắc có bao nhiêu calo?
250 g Sữa lắc có 190 kcal, gồm 3,3 g đạm, 34 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010011 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ