Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Milk, with chocolate, partly skimmed, 1.5 % fat (UHT)
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 68 kcal —
- Chất đạm 3,5 g 7%
- Carbohydrate 9,4 g 3%
- Chất béo 1,7 g 2%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
- Chất xơ 0,5 g 2%
- Đường 9,4 g —
- Natri 44,1 mg 2%
- Cholesterol 7 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 15,2 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,08 µg 0%
- Vitamin E 0,04 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 0,15 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,36 mg 7%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Biotin (B7) 1,6 µg 5%
- Folate (B9) 3,2 µg 1%
- Vitamin B12 0,08 µg 3%
- Choline 17,1 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 115 mg 9%
- Sắt 0,35 mg 2%
- Magiê 21,3 mg 5%
- Phốt pho 97 mg 8%
- Kali 212 mg 5%
- Kẽm 0,49 mg 4%
- Đồng 0,15 mg 17%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 1,3 µg 2%
- Iốt 10,7 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 68 | 3,5 g | 9,4 g | 1,7 g |
| 50 g | 50 g | 34 | 1,8 g | 4,7 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 103 | 5,3 g | 14 g | 2,6 g |
| 200 g | 200 g | 137 | 7,1 g | 19 g | 3,4 g |
| 250 g | 250 g | 171 | 8,8 g | 23 g | 4,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Milk with chocolate partly skimmed 1.5 % fat67 kcal / 100 g
- Milk skimmed with chocolate57 kcal / 100 g
- Sữa nước sô-cô-lasữa gầy một phần, chất béo 1%61 kcal / 100 g
- Sữa sô-cô-lasữa gầy một phần, 2% chất béo71 kcal / 100 g
- Chocolate milk cold low-fat milk sweetened56 kcal / 100 g
- Chocolate milk cold fat-free milk sweetened45 kcal / 100 g
- Thức uống sữa hương sô-cô-lacó đường, tách béo một phần, không tăng cường73 kcal / 100 g
- Đồ uống từ sữa ít béovới ca cao, không đường69 kcal / 100 g
- Đồ uống sữa sô cô ladưới 1% chất béo, có ca cao/sô cô la, có đường52 kcal / 100 g
- Cocoa hot chocolate low-fat milk unsweetened55 kcal / 100 g
Câu hỏi về Milk, with chocolate, partly skimmed, 1.5 % fat (UHT)
100 g Milk, with chocolate, partly skimmed, 1.5 % fat (UHT) có bao nhiêu calo?
100 g Milk, with chocolate, partly skimmed, 1.5 % fat (UHT) có 68 kcal, gồm 3,5 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
50 g Milk, with chocolate, partly skimmed, 1.5 % fat (UHT) có bao nhiêu calo?
50 g Milk, with chocolate, partly skimmed, 1.5 % fat (UHT) có 34 kcal, gồm 1,8 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Milk, with chocolate, partly skimmed, 1.5 % fat (UHT) có bao nhiêu calo?
150 g Milk, with chocolate, partly skimmed, 1.5 % fat (UHT) có 103 kcal, gồm 5,3 g đạm, 14 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
200 g Milk, with chocolate, partly skimmed, 1.5 % fat (UHT) có bao nhiêu calo?
200 g Milk, with chocolate, partly skimmed, 1.5 % fat (UHT) có 137 kcal, gồm 7,1 g đạm, 19 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
250 g Milk, with chocolate, partly skimmed, 1.5 % fat (UHT) có bao nhiêu calo?
250 g Milk, with chocolate, partly skimmed, 1.5 % fat (UHT) có 171 kcal, gồm 8,8 g đạm, 23 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 1189 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ