Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 57 kcal —
  • Chất đạm 3,5 g 7%
  • Carbohydrate 9,3 g 3%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 9,3 g —
  • Natri 37 mg 2%
  • Cholesterol 6 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 4,3 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,01 µg 0%
  • Vitamin E 0,01 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 13%
  • Niacin (B3) 0,13 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,32 mg 6%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Biotin (B7) 2,2 µg 7%
  • Folate (B9) 4,7 µg 1%
  • Vitamin B12 0,09 µg 4%
  • Choline 15,6 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 108 mg 8%
  • Sắt 0,36 mg 2%
  • Magiê 15,7 mg 4%
  • Phốt pho 90,8 mg 7%
  • Kali 178 mg 4%
  • Kẽm 0,44 mg 4%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,05 mg 2%
  • Selen 1,4 µg 2%
  • Iốt 12,5 µg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g573,5 g9,3 g0,5 g
50 g50 g291,7 g4,7 g0,2 g
150 g150 g865,2 g14 g0,7 g
200 g200 g1146,9 g19 g1 g
250 g250 g1438,7 g23 g1,2 g

Câu hỏi về Milk, skimmed, with chocolate

100 g Milk, skimmed, with chocolate có bao nhiêu calo?

100 g Milk, skimmed, with chocolate có 57 kcal, gồm 3,5 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Milk, skimmed, with chocolate có bao nhiêu calo?

50 g Milk, skimmed, with chocolate có 29 kcal, gồm 1,7 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Milk, skimmed, with chocolate có bao nhiêu calo?

150 g Milk, skimmed, with chocolate có 86 kcal, gồm 5,2 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

200 g Milk, skimmed, with chocolate có bao nhiêu calo?

200 g Milk, skimmed, with chocolate có 114 kcal, gồm 6,9 g đạm, 19 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g Milk, skimmed, with chocolate có bao nhiêu calo?

250 g Milk, skimmed, with chocolate có 143 kcal, gồm 8,7 g đạm, 23 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1107 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ