Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa sô-cô-la
Calo và thông tin dinh dưỡng
sữa gầy một phần, 2% chất béo
71
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,5 g
Carb9,6 g
Chất béo1,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 71 kcal —
- Chất đạm 3,5 g 7%
- Carbohydrate 9,6 g 3%
- Chất béo 1,9 g 2%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 0,7 g 3%
- Đường 9,3 g —
- Natri 59 mg 3%
- Cholesterol 8 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 63,2 µg 7%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1,9 µg 9%
- Vitamin E 0,04 mg 0%
- Vitamin K 0,2 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 0,1 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,54 mg 11%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0,61 µg 26%
- Choline 17,1 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 109 mg 8%
- Sắt 0,38 mg 2%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 88 mg 7%
- Kali 168 mg 4%
- Kẽm 0,39 mg 4%
- Đồng 0,03 mg 3%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 3,8 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 71 | 3,5 g | 9,6 g | 1,9 g |
| 50 g | 50 g | 36 | 1,7 g | 4,8 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 107 | 5,2 g | 14 g | 2,8 g |
| 200 g | 200 g | 142 | 6,9 g | 19 g | 3,7 g |
| 250 g | 250 g | 178 | 8,7 g | 24 g | 4,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa sô-cô-la tách béocó bổ sung vitamin a và vitamin d67 kcal / 100 g
- Sữa sô-cô-la ít béocó bổ sung vitamin A và vitamin D64 kcal / 100 g
- Sữa sô-cô-la lỏng thương mại giảm béocó bổ sung canxi78 kcal / 100 g
- Đồ uống sữa sô cô ladưới 1% chất béo, có ca cao/sô cô la, có đường52 kcal / 100 g
- Sữa sô-cô-la lỏng thương mại ít béocó bổ sung vitamin a và vitamin d76 kcal / 100 g
- Sữa tươi ít béodạng lỏng, 2% chất béo47 kcal / 100 g
- Thức uống sữa hương sô-cô-lacó đường, tách béo một phần, không tăng cường73 kcal / 100 g
- Siro sô-cô-laloại loãng, có thêm sữa béo 2%80 kcal / 100 g
- Sữa hương sô-cô-lađã tiệt trùng72 kcal / 100 g
- Đồ uống từ sữa3,5% chất béo, có ca cao/sô cô la, có đường78 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa sô-cô-la
100 g Sữa sô-cô-la có bao nhiêu calo?
100 g Sữa sô-cô-la có 71 kcal, gồm 3,5 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
50 g Sữa sô-cô-la có bao nhiêu calo?
50 g Sữa sô-cô-la có 36 kcal, gồm 1,7 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Sữa sô-cô-la có bao nhiêu calo?
150 g Sữa sô-cô-la có 107 kcal, gồm 5,2 g đạm, 14 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
200 g Sữa sô-cô-la có bao nhiêu calo?
200 g Sữa sô-cô-la có 142 kcal, gồm 6,9 g đạm, 19 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
250 g Sữa sô-cô-la có bao nhiêu calo?
250 g Sữa sô-cô-la có 178 kcal, gồm 8,7 g đạm, 24 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 70 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ