Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bột ca cao
Calo và thông tin dinh dưỡng
10–15% chất béo
368
calokcal mỗi 100 g
Đạm21 g
Carb25 g
Chất béo14 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 368 kcal —
- Chất đạm 21 g 42%
- Carbohydrate 25 g 9%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 7,3 g 37%
- Chất xơ 28 g 100%
- Đường 0,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 368 | 21 g | 25 g | 14 g |
| 50 g | 50 g | 184 | 11 g | 12 g | 7,2 g |
| 150 g | 150 g | 552 | 32 g | 37 g | 22 g |
| 200 g | 200 g | 736 | 42 g | 50 g | 29 g |
| 250 g | 250 g | 920 | 53 g | 62 g | 36 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bột ca cao
100 g Bột ca cao có bao nhiêu calo?
100 g Bột ca cao có 368 kcal, gồm 21 g đạm, 25 g carbohydrate và 14 g chất béo.
50 g Bột ca cao có bao nhiêu calo?
50 g Bột ca cao có 184 kcal, gồm 11 g đạm, 12 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
150 g Bột ca cao có bao nhiêu calo?
150 g Bột ca cao có 552 kcal, gồm 32 g đạm, 37 g carbohydrate và 22 g chất béo.
200 g Bột ca cao có bao nhiêu calo?
200 g Bột ca cao có 736 kcal, gồm 42 g đạm, 50 g carbohydrate và 29 g chất béo.
250 g Bột ca cao có bao nhiêu calo?
250 g Bột ca cao có 920 kcal, gồm 53 g đạm, 62 g carbohydrate và 36 g chất béo.
Nguồn: slv 7054 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ