Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 387 kcal —
  • Chất đạm 22 g 45%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 21 g 26%
  • Chất béo bão hòa 12 g 62%
  • Chất xơ 30 g 105%
  • Đường 0,9 g —
  • Natri 45 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,21 µg 0%
  • Vitamin D 2,7 µg 14%
  • Vitamin K 3,9 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
  • Niacin (B3) 1,2 mg 7%
  • Axit pantothenic (B5) 0,82 mg 16%
  • Folate (B9) 107 µg 27%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 140 mg 11%
  • Sắt 48,5 mg 269%
  • Magiê 500 mg 119%
  • Phốt pho 690 mg 55%
  • Kali 3900 mg 83%
  • Kẽm 6,4 mg 58%
  • Đồng 3,9 mg 433%
  • Mangan 4,1 mg 178%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g38722 g12 g21 g
50 g50 g19411 g5,8 g10 g
150 g150 g58134 g17 g31 g
200 g200 g77445 g23 g41 g
250 g250 g96856 g29 g52 g

Câu hỏi về bột ca-cao

100 g bột ca-cao có bao nhiêu calo?

100 g bột ca-cao có 387 kcal, gồm 22 g đạm, 12 g carbohydrate và 21 g chất béo.

50 g bột ca-cao có bao nhiêu calo?

50 g bột ca-cao có 194 kcal, gồm 11 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 10 g chất béo.

150 g bột ca-cao có bao nhiêu calo?

150 g bột ca-cao có 581 kcal, gồm 34 g đạm, 17 g carbohydrate và 31 g chất béo.

200 g bột ca-cao có bao nhiêu calo?

200 g bột ca-cao có 774 kcal, gồm 45 g đạm, 23 g carbohydrate và 41 g chất béo.

250 g bột ca-cao có bao nhiêu calo?

250 g bột ca-cao có 968 kcal, gồm 56 g đạm, 29 g carbohydrate và 52 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 18100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ