Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pudding chanh
Calo và thông tin dinh dưỡng
hỗn hợp khô, ăn liền, pha với sữa nguyên kem
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 115 kcal —
- Chất đạm 2,7 g 5%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 2,9 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 267 mg 12%
- Cholesterol 11 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 24 µg 3%
- Vitamin C 0,8 mg 1%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 10%
- Niacin (B3) 0,07 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,26 mg 5%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0,3 µg 13%
Khoáng chất
- Canxi 99 mg 8%
- Sắt 0,06 mg 0%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 205 mg 16%
- Kali 127 mg 3%
- Kẽm 0,32 mg 3%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 1,8 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 115 | 2,7 g | 20 g | 2,9 g |
| 1 khẩu phần | 147 g | 169 | 4 g | 30 g | 4,3 g |
| 2 khẩu phần | 294 g | 338 | 7,9 g | 59 g | 8,5 g |
| ½ khẩu phần | 73,5 g | 85 | 2 g | 15 g | 2,1 g |
| 3 khẩu phần | 441 g | 507 | 12 g | 89 g | 13 g |
| 4 khẩu phần | 588 g | 676 | 16 g | 118 g | 17 g |
| 50 g | 50 g | 58 | 1,4 g | 10 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 173 | 4,1 g | 30 g | 4,4 g |
| 200 g | 200 g | 230 | 5,4 g | 40 g | 5,8 g |
| 250 g | 250 g | 288 | 6,8 g | 50 g | 7,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh pùding vị chuốihỗn hợp khô, ăn liền, pha với sữa nguyên kem115 kcal / 100 g
- Bánh pudding vanihỗn hợp khô, ăn liền, pha với sữa nguyên kem114 kcal / 100 g
- Chè chuốihỗn hợp khô, ăn liền, pha với sữa nguyên kem91 kcal / 100 g
- Pudding dừahỗn hợp khô, ăn liền, pha với sữa nguyên kem93 kcal / 100 g
- Pudding sô-cô-lahỗn hợp khô, thông thường, pha với sữa nguyên kem120 kcal / 100 g
- Chè dừahỗn hợp khô, thông thường, pha với sữa nguyên kem97 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bột bánh fl trứngpha với sữa nguyên kem122 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bánh pùding vị chuốihỗn hợp khô, ăn liền367 kcal / 100 g
- Bột pha sô-cô-lahỗn hợp khô, pha liền378 kcal / 100 g
- Bột pudding caramelđã chế biến118 kcal / 100 g
Câu hỏi về Pudding chanh
100 g Pudding chanh có bao nhiêu calo?
100 g Pudding chanh có 115 kcal, gồm 2,7 g đạm, 20 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
1 khẩu phần (147 g) Pudding chanh có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (147 g) Pudding chanh có 169 kcal, gồm 4 g đạm, 30 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
2 khẩu phần (294 g) Pudding chanh có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (294 g) Pudding chanh có 338 kcal, gồm 7,9 g đạm, 59 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
½ khẩu phần (73,5 g) Pudding chanh có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (73,5 g) Pudding chanh có 85 kcal, gồm 2 g đạm, 15 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
3 khẩu phần (441 g) Pudding chanh có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (441 g) Pudding chanh có 507 kcal, gồm 12 g đạm, 89 g carbohydrate và 13 g chất béo.
4 khẩu phần (588 g) Pudding chanh có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (588 g) Pudding chanh có 676 kcal, gồm 16 g đạm, 118 g carbohydrate và 17 g chất béo.
50 g Pudding chanh có bao nhiêu calo?
50 g Pudding chanh có 58 kcal, gồm 1,4 g đạm, 10 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
150 g Pudding chanh có bao nhiêu calo?
150 g Pudding chanh có 173 kcal, gồm 4,1 g đạm, 30 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168830 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ