Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pudding chanh
Calo và thông tin dinh dưỡng
hỗn hợp khô, thông thường, chuẩn bị với đường, lòng đỏ trứng và nước
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 109 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 24 g 9%
- Chất béo 1,1 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 14 g —
- Natri 63 mg 3%
- Cholesterol 49 mg 16%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 15 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,1 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,12 mg 2%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0,06 µg 3%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 0,13 mg 1%
- Magiê 1 mg 0%
- Phốt pho 16 mg 1%
- Kali 6 mg 0%
- Kẽm 0,1 mg 1%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 2,4 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 109 | 0,7 g | 24 g | 1,1 g |
| 1 khẩu phần | 127 g | 138 | 0,8 g | 31 g | 1,4 g |
| 2 khẩu phần | 254 g | 277 | 1,7 g | 62 g | 2,8 g |
| ½ khẩu phần | 63,5 g | 69 | 0,4 g | 15 g | 0,7 g |
| 3 khẩu phần | 381 g | 415 | 2,5 g | 92 g | 4,3 g |
| 4 khẩu phần | 508 g | 554 | 3,3 g | 123 g | 5,7 g |
| 50 g | 50 g | 55 | 0,3 g | 12 g | 0,6 g |
| 150 g | 150 g | 164 | 1 g | 36 g | 1,7 g |
| 200 g | 200 g | 218 | 1,3 g | 48 g | 2,2 g |
| 250 g | 250 g | 273 | 1,6 g | 61 g | 2,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh pudding chuốihỗn hợp khô, thông thường, pha với sữa 2%101 kcal / 100 g
- Bánh flan vanihỗn hợp khô, thông thường, pha với sữa 2% chất béo82 kcal / 100 g
- Chè chuốihỗn hợp khô, thông thường, pha với sữa nguyên kem91 kcal / 100 g
- Pudding sô-cô-lahỗn lượng khô, thông thường, chuẩn bị với sữa nguyên kem90 kcal / 100 g
- Pudding dừahỗn hợp khô, thông thường, pha với sữa 2% béo87 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bột bánh pudding chuốihỗn hợp khô, thông thường366 kcal / 100 g
- Chè dừahỗn hợp khô, thông thường, pha với sữa nguyên kem97 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bánh flan vanikhô, thông thường, chưa pha chế379 kcal / 100 g
- Bột pha sô-cô-lahỗn hợp khô, pha liền378 kcal / 100 g
- Bột pudding caramelđã chế biến118 kcal / 100 g
Câu hỏi về Pudding chanh
100 g Pudding chanh có bao nhiêu calo?
100 g Pudding chanh có 109 kcal, gồm 0,7 g đạm, 24 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
1 khẩu phần (127 g) Pudding chanh có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (127 g) Pudding chanh có 138 kcal, gồm 0,8 g đạm, 31 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
2 khẩu phần (254 g) Pudding chanh có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (254 g) Pudding chanh có 277 kcal, gồm 1,7 g đạm, 62 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
½ khẩu phần (63,5 g) Pudding chanh có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (63,5 g) Pudding chanh có 69 kcal, gồm 0,4 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
3 khẩu phần (381 g) Pudding chanh có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (381 g) Pudding chanh có 415 kcal, gồm 2,5 g đạm, 92 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
4 khẩu phần (508 g) Pudding chanh có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (508 g) Pudding chanh có 554 kcal, gồm 3,3 g đạm, 123 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
50 g Pudding chanh có bao nhiêu calo?
50 g Pudding chanh có 55 kcal, gồm 0,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
150 g Pudding chanh có bao nhiêu calo?
150 g Pudding chanh có 164 kcal, gồm 1 g đạm, 36 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168832 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ