Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pudding chanh
Calo và thông tin dinh dưỡng
hỗn hợp khô, ăn liền, pha với sữa 2%
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 107 kcal —
- Chất đạm 2,8 g 6%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 1,7 g 2%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 268 mg 12%
- Cholesterol 6 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 46 µg 5%
- Vitamin C 0,8 mg 1%
- Vitamin D 0,8 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 0,07 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,27 mg 5%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0,3 µg 13%
Khoáng chất
- Canxi 101 mg 8%
- Sắt 0,06 mg 0%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 207 mg 17%
- Kali 130 mg 3%
- Kẽm 0,33 mg 3%
- Đồng 0,01 mg 1%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 2 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 107 | 2,8 g | 20 g | 1,7 g |
| 1 khẩu phần | 8 g | 9 | 0,2 g | 1,6 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 16 g | 17 | 0,4 g | 3,2 g | 0,3 g |
| ½ khẩu phần | 4 g | 4 | 0,1 g | 0,8 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 24 g | 26 | 0,7 g | 4,8 g | 0,4 g |
| 4 khẩu phần | 32 g | 34 | 0,9 g | 6,5 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 54 | 1,4 g | 10 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 161 | 4,1 g | 30 g | 2,6 g |
| 200 g | 200 g | 214 | 5,5 g | 40 g | 3,4 g |
| 250 g | 250 g | 268 | 6,9 g | 51 g | 4,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh pùding vị chuốihỗn hợp khô, ăn liền, pha với sữa 2%105 kcal / 100 g
- Bánh flan sô-cô-lahỗn hợp khô, pha liền, được chế biến với sữa 2%105 kcal / 100 g
- Chè chuốihỗn hợp khô, ăn liền, pha với sữa 2% béo81 kcal / 100 g
- Pudding dừahỗn hợp khô, ăn liền, pha với sữa 2% béo83 kcal / 100 g
- Chè vanihỗn hợp khô, ăn liền, pha với sữa 2% chất béo82 kcal / 100 g
- Pudding sô-cô-lahỗn hợp khô, thông thường, pha với sữa 2%111 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bột bánh fl trứngpha với sữa 2%112 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bánh pùding vị chuốihỗn hợp khô, ăn liền367 kcal / 100 g
- Bột pudding ít calotất cả các hương vị ngoại trừ sô cô la, ăn liền, hỗn hợp khô350 kcal / 100 g
- Bột pha sô-cô-lahỗn hợp khô, pha liền378 kcal / 100 g
Câu hỏi về Pudding chanh
100 g Pudding chanh có bao nhiêu calo?
100 g Pudding chanh có 107 kcal, gồm 2,8 g đạm, 20 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
1 khẩu phần (8 g) Pudding chanh có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (8 g) Pudding chanh có 9 kcal, gồm 0,2 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (16 g) Pudding chanh có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (16 g) Pudding chanh có 17 kcal, gồm 0,4 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
½ khẩu phần (4 g) Pudding chanh có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (4 g) Pudding chanh có 4 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (24 g) Pudding chanh có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (24 g) Pudding chanh có 26 kcal, gồm 0,7 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
4 khẩu phần (32 g) Pudding chanh có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (32 g) Pudding chanh có 34 kcal, gồm 0,9 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Pudding chanh có bao nhiêu calo?
50 g Pudding chanh có 54 kcal, gồm 1,4 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Pudding chanh có bao nhiêu calo?
150 g Pudding chanh có 161 kcal, gồm 4,1 g đạm, 30 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168786 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ