Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pudding chanh
Calo và thông tin dinh dưỡng
hỗn hợp khô, ăn liền
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 378 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 95 g 35%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 1332 mg 58%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,01 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0,01 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 2 mg 0%
- Sắt 0,08 mg 0%
- Magiê 0 mg 0%
- Phốt pho 752 mg 60%
- Kali 8 mg 0%
- Kẽm 0,05 mg 0%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 0,8 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 378 | 0 g | 95 g | 0,7 g |
| 1 khẩu phần | 99 g | 374 | 0 g | 94 g | 0,7 g |
| 2 khẩu phần | 198 g | 748 | 0 g | 189 g | 1,4 g |
| ½ khẩu phần | 49,5 g | 187 | 0 g | 47 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 297 g | 1123 | 0 g | 283 g | 2,1 g |
| 4 khẩu phần | 396 g | 1497 | 0 g | 378 g | 2,8 g |
| 50 g | 50 g | 189 | 0 g | 48 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 567 | 0 g | 143 g | 1,1 g |
| 200 g | 200 g | 756 | 0 g | 191 g | 1,4 g |
| 250 g | 250 g | 945 | 0 g | 239 g | 1,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Hỗn hợp bánh pùding vị chuốihỗn hợp khô, ăn liền367 kcal / 100 g
- Bánh pudding vanihỗn hợp khô, ăn liền377 kcal / 100 g
- Bột pha sô-cô-lahỗn hợp khô, pha liền378 kcal / 100 g
- Chè chuốihỗn hợp khô, ăn liền, chưa pha chế367 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bột bánh pudding chuốihỗn hợp khô, thông thường366 kcal / 100 g
- Pudding dừahỗn hợp khô, ăn liền, chưa pha chế415 kcal / 100 g
- Bánh pudding chuốihỗn hợp khô, thông thường, pha với sữa 2%101 kcal / 100 g
- Mousse chanhhỗn hợp khô438 kcal / 100 g
- Pudding sô-cô-lahỗn lượng khô, thông thường, chưa chuẩn bị362 kcal / 100 g
- Gelatin chanhhỗn hợp khô392 kcal / 100 g
Câu hỏi về Pudding chanh
100 g Pudding chanh có bao nhiêu calo?
100 g Pudding chanh có 378 kcal, gồm 0 g đạm, 95 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
1 khẩu phần (99 g) Pudding chanh có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (99 g) Pudding chanh có 374 kcal, gồm 0 g đạm, 94 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
2 khẩu phần (198 g) Pudding chanh có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (198 g) Pudding chanh có 748 kcal, gồm 0 g đạm, 189 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
½ khẩu phần (49,5 g) Pudding chanh có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (49,5 g) Pudding chanh có 187 kcal, gồm 0 g đạm, 47 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
3 khẩu phần (297 g) Pudding chanh có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (297 g) Pudding chanh có 1123 kcal, gồm 0 g đạm, 283 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
4 khẩu phần (396 g) Pudding chanh có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (396 g) Pudding chanh có 1497 kcal, gồm 0 g đạm, 378 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
50 g Pudding chanh có bao nhiêu calo?
50 g Pudding chanh có 189 kcal, gồm 0 g đạm, 48 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Pudding chanh có bao nhiêu calo?
150 g Pudding chanh có 567 kcal, gồm 0 g đạm, 143 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169654 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ