Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pudding chanh
Calo và thông tin dinh dưỡng
hỗn hợp khô, thông thường, có thêm dầu, kali, natri
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 366 kcal —
- Chất đạm 0,1 g 0%
- Carbohydrate 90 g 33%
- Chất béo 1,5 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
- Chất xơ 0,1 g 0%
- Natri 849 mg 37%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,02 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,03 mg 1%
- Vitamin B6 0,01 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Sắt 0,17 mg 1%
- Magiê 4 mg 1%
- Phốt pho 3 mg 0%
- Kali 257 mg 5%
- Kẽm 0,02 mg 0%
- Đồng 0,02 mg 3%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 0,7 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 366 | 0,1 g | 90 g | 1,5 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 311 | 0,1 g | 77 g | 1,3 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 622 | 0,2 g | 153 g | 2,6 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 156 | 0 g | 38 g | 0,6 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 933 | 0,3 g | 230 g | 3,8 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 1244 | 0,3 g | 307 g | 5,1 g |
| 50 g | 50 g | 183 | 0,1 g | 45 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 549 | 0,2 g | 135 g | 2,3 g |
| 200 g | 200 g | 732 | 0,2 g | 180 g | 3 g |
| 250 g | 250 g | 915 | 0,3 g | 226 g | 3,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Hỗn hợp bột bánh pudding chuốihỗn hợp khô, thông thường, có thêm dầu387 kcal / 100 g
- Bánh pudding chuốihỗn hợp khô, thông thường, pha với sữa 2%101 kcal / 100 g
- Hỗn hợp bánh pùding vị chuốihỗn hợp khô, ăn liền367 kcal / 100 g
- Chè chuốihỗn hợp khô, thông thường, pha với sữa nguyên kem91 kcal / 100 g
- Bánh pudding vanihỗn hợp khô, thông thường379 kcal / 100 g
- Pudding vanihỗn hợp khô, thông thường, có thêm dầu369 kcal / 100 g
- Pudding sô-cô-lahỗn lượng khô, thông thường, chưa chuẩn bị362 kcal / 100 g
- Thạch chanh vànghỗn hợp khô, ăn kiêng, đã pha chế12 kcal / 100 g
- Bột pha sô-cô-lahỗn hợp khô, pha liền378 kcal / 100 g
- Chè dừahỗn hợp khô, thông thường, pha với sữa nguyên kem97 kcal / 100 g
Câu hỏi về Pudding chanh
100 g Pudding chanh có bao nhiêu calo?
100 g Pudding chanh có 366 kcal, gồm 0,1 g đạm, 90 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Pudding chanh có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Pudding chanh có 311 kcal, gồm 0,1 g đạm, 77 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Pudding chanh có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Pudding chanh có 622 kcal, gồm 0,2 g đạm, 153 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Pudding chanh có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Pudding chanh có 156 kcal, gồm 0 g đạm, 38 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Pudding chanh có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Pudding chanh có 933 kcal, gồm 0,3 g đạm, 230 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Pudding chanh có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Pudding chanh có 1244 kcal, gồm 0,3 g đạm, 307 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
50 g Pudding chanh có bao nhiêu calo?
50 g Pudding chanh có 183 kcal, gồm 0,1 g đạm, 45 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Pudding chanh có bao nhiêu calo?
150 g Pudding chanh có 549 kcal, gồm 0,2 g đạm, 135 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170242 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ