Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em, trái cây, chuối và dâu tây, loại nhỏ
Calo và thông tin dinh dưỡng
loại nhỏ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 109 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 24 g 9%
- Chất béo 0,4 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 1,4 g 5%
- Đường 19 g —
- Natri 1 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 12,9 mg 14%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,12 mg 1%
- Vitamin K 0,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 0,73 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,37 mg 7%
- Vitamin B6 0,4 mg 23%
- Folate (B9) 22 µg 6%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 10,8 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 0 mg 0%
- Sắt 0,14 mg 1%
- Magiê 30 mg 7%
- Phốt pho 24 mg 2%
- Kali 395 mg 8%
- Kẽm 0,23 mg 2%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,3 mg 13%
- Selen 1,1 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 109 | 0,7 g | 24 g | 0,4 g |
| 1 khẩu phần | 140 g | 153 | 1 g | 34 g | 0,5 g |
| 2 khẩu phần | 280 g | 305 | 2 g | 68 g | 1 g |
| ½ khẩu phần | 70 g | 76 | 0,5 g | 17 g | 0,3 g |
| 3 khẩu phần | 420 g | 458 | 3 g | 102 g | 1,6 g |
| 4 khẩu phần | 560 g | 610 | 4 g | 137 g | 2,1 g |
| 50 g | 50 g | 55 | 0,4 g | 12 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 164 | 1,1 g | 37 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 218 | 1,4 g | 49 g | 0,7 g |
| 250 g | 250 g | 273 | 1,8 g | 61 g | 0,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em chuối với bột sắnloại cho trẻ lớn67 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em trái cây sốt táo với chuốiloại nhỏ66 kcal / 100 g
- Món tráng miệng cho trẻ dâu tâythức ăn trẻ em, đóng lọ124 kcal / 100 g
- Món tráng miệng sữa chua chuối cho trẻ emthức ăn trẻ em, rây mịn78 kcal / 100 g
- Túi trái cây sữa chuachuối dâu tây đóng hộp78 kcal / 100 g
- Bột ngũ cốc với dâu tây lê và chuốidâu tây, lê, chuối390 kcal / 100 g
- Ngũ cốc trộn cho trẻ em với sốt táo và chuốiloại junior, tăng cường84 kcal / 100 g
- Mận chuối và gạo lọcthức ăn trẻ em57 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em, trái cây, chuối và dâu tây, loại nhỏ
100 g Thức ăn trẻ em, trái cây, chuối và dâu tây, loại nhỏ có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em, trái cây, chuối và dâu tây, loại nhỏ có 109 kcal, gồm 0,7 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
1 khẩu phần (140 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, chuối và dâu tây, loại nhỏ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (140 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, chuối và dâu tây, loại nhỏ có 153 kcal, gồm 1 g đạm, 34 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
2 khẩu phần (280 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, chuối và dâu tây, loại nhỏ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (280 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, chuối và dâu tây, loại nhỏ có 305 kcal, gồm 2 g đạm, 68 g carbohydrate và 1 g chất béo.
½ khẩu phần (70 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, chuối và dâu tây, loại nhỏ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (70 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, chuối và dâu tây, loại nhỏ có 76 kcal, gồm 0,5 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
3 khẩu phần (420 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, chuối và dâu tây, loại nhỏ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (420 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, chuối và dâu tây, loại nhỏ có 458 kcal, gồm 3 g đạm, 102 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
4 khẩu phần (560 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, chuối và dâu tây, loại nhỏ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (560 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, chuối và dâu tây, loại nhỏ có 610 kcal, gồm 4 g đạm, 137 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em, trái cây, chuối và dâu tây, loại nhỏ có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em, trái cây, chuối và dâu tây, loại nhỏ có 55 kcal, gồm 0,4 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em, trái cây, chuối và dâu tây, loại nhỏ có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em, trái cây, chuối và dâu tây, loại nhỏ có 164 kcal, gồm 1,1 g đạm, 37 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170998 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ