Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em chuối với bột sắn
Calo và thông tin dinh dưỡng
loại cho trẻ lớn
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 67 kcal —
- Chất đạm 0,4 g 1%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 7,1 g —
- Natri 0 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 25,7 mg 29%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,6 mg 4%
- Vitamin K 0,2 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 0,22 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,17 mg 3%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 3,1 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 0,3 mg 2%
- Magiê 12 mg 3%
- Phốt pho 9 mg 1%
- Kali 108 mg 2%
- Kẽm 0,07 mg 1%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Selen 0,6 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 67 | 0,4 g | 16 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 15 g | 10 | 0,1 g | 2,4 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 30 g | 20 | 0,1 g | 4,9 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 7,5 g | 5 | 0 g | 1,2 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 45 g | 30 | 0,2 g | 7,3 g | 0,1 g |
| 4 khẩu phần | 60 g | 40 | 0,2 g | 9,7 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 34 | 0,2 g | 8,1 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 101 | 0,6 g | 24 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 134 | 0,8 g | 32 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 168 | 1 g | 41 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em trái cây chuối và dứa với bột sắn loại cho trẻ lớnloại cho trẻ lớn68 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em trái cây quả mơ với bột sắn loại nhỏloại nhỏ63 kcal / 100 g
- Ngũ cốc trộn cho trẻ em với sốt táo và chuốiloại junior, tăng cường84 kcal / 100 g
- Ngũ cốc trộn cho trẻ em với chuốikhô391 kcal / 100 g
- Món tráng miệng sữa chua chuối cho trẻ emthức ăn trẻ em, rây mịn78 kcal / 100 g
- Món tráng miệng chè chuối cho trẻ emthức ăn trẻ em, rây mịn68 kcal / 100 g
- Mận chuối và gạo lọcthức ăn trẻ em57 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior77 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt gà cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior53 kcal / 100 g
- Cháo gạo cho bé vị chuốithức ăn trẻ em, khô404 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em chuối với bột sắn
100 g Thức ăn trẻ em chuối với bột sắn có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em chuối với bột sắn có 67 kcal, gồm 0,4 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (15 g) Thức ăn trẻ em chuối với bột sắn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (15 g) Thức ăn trẻ em chuối với bột sắn có 10 kcal, gồm 0,1 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (30 g) Thức ăn trẻ em chuối với bột sắn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (30 g) Thức ăn trẻ em chuối với bột sắn có 20 kcal, gồm 0,1 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
½ khẩu phần (7,5 g) Thức ăn trẻ em chuối với bột sắn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (7,5 g) Thức ăn trẻ em chuối với bột sắn có 5 kcal, gồm 0 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (45 g) Thức ăn trẻ em chuối với bột sắn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (45 g) Thức ăn trẻ em chuối với bột sắn có 30 kcal, gồm 0,2 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
4 khẩu phần (60 g) Thức ăn trẻ em chuối với bột sắn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (60 g) Thức ăn trẻ em chuối với bột sắn có 40 kcal, gồm 0,2 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em chuối với bột sắn có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em chuối với bột sắn có 34 kcal, gồm 0,2 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em chuối với bột sắn có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em chuối với bột sắn có 101 kcal, gồm 0,6 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172282 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ