Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em, trái cây, quả mơ với bột sắn, loại nhỏ
Calo và thông tin dinh dưỡng
loại nhỏ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 63 kcal —
- Chất đạm 0,3 g 1%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 1,4 g —
- Natri 0 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 36 µg 4%
- Vitamin C 17,9 mg 20%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,6 mg 4%
- Vitamin K 0,4 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,2 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,14 mg 3%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 1,2 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 0,27 mg 2%
- Magiê 4 mg 1%
- Phốt pho 10 mg 1%
- Kali 125 mg 3%
- Kẽm 0,04 mg 0%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Selen 0,3 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 63 | 0,3 g | 16 g | 0 g |
| 1 khẩu phần | 15 g | 9 | 0 g | 2,4 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 30 g | 19 | 0,1 g | 4,7 g | 0 g |
| ½ khẩu phần | 7,5 g | 5 | 0 g | 1,2 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 45 g | 28 | 0,1 g | 7,1 g | 0 g |
| 4 khẩu phần | 60 g | 38 | 0,2 g | 9,5 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 32 | 0,2 g | 7,9 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 95 | 0,5 g | 24 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 126 | 0,6 g | 32 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 158 | 0,8 g | 40 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em trái cây sốt táo và mơloại junior47 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em chuối với bột sắnloại cho trẻ lớn67 kcal / 100 g
- Món tráng miệng mơ cho béthức ăn trẻ em, đóng hũ, tất cả các giai đoạn73 kcal / 100 g
- Món tráng miệng trái cây cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, không có axit ascorbic, junior63 kcal / 100 g
- Ngũ cốc cho trẻ nhỏ có lòng đỏ trứng và thịt xông khóithức ăn cho trẻ em79 kcal / 100 g
- Ngũ cốc trẻ em với lòng đỏ trứngthức ăn trẻ em, ngũ cốc, với lòng đỏ trứng, junior52 kcal / 100 g
- Bánh quy trái cây cho trẻ emThức ăn trẻ em, trái cây435 kcal / 100 g
- Bánh cobbler anh đào cho trẻ emjunior78 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em, trái cây, quả mơ với bột sắn, loại nhỏ
100 g Thức ăn trẻ em, trái cây, quả mơ với bột sắn, loại nhỏ có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em, trái cây, quả mơ với bột sắn, loại nhỏ có 63 kcal, gồm 0,3 g đạm, 16 g carbohydrate và 0 g chất béo.
1 khẩu phần (15 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, quả mơ với bột sắn, loại nhỏ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (15 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, quả mơ với bột sắn, loại nhỏ có 9 kcal, gồm 0 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (30 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, quả mơ với bột sắn, loại nhỏ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (30 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, quả mơ với bột sắn, loại nhỏ có 19 kcal, gồm 0,1 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
½ khẩu phần (7,5 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, quả mơ với bột sắn, loại nhỏ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (7,5 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, quả mơ với bột sắn, loại nhỏ có 5 kcal, gồm 0 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (45 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, quả mơ với bột sắn, loại nhỏ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (45 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, quả mơ với bột sắn, loại nhỏ có 28 kcal, gồm 0,1 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.
4 khẩu phần (60 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, quả mơ với bột sắn, loại nhỏ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (60 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, quả mơ với bột sắn, loại nhỏ có 38 kcal, gồm 0,2 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em, trái cây, quả mơ với bột sắn, loại nhỏ có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em, trái cây, quả mơ với bột sắn, loại nhỏ có 32 kcal, gồm 0,2 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em, trái cây, quả mơ với bột sắn, loại nhỏ có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em, trái cây, quả mơ với bột sắn, loại nhỏ có 95 kcal, gồm 0,5 g đạm, 24 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170942 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ