Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và mơ
Calo và thông tin dinh dưỡng
loại junior
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 47 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 8,7 g —
- Natri 0 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 17,9 mg 20%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,04 mg 0%
- Vitamin K 0,5 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,15 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,13 mg 3%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 3,1 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 0,26 mg 1%
- Magiê 4 mg 1%
- Phốt pho 10 mg 1%
- Kali 109 mg 2%
- Kẽm 0,03 mg 0%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Selen 0,3 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 47 | 0,2 g | 11 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 16 g | 8 | 0 g | 1,7 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 32 g | 15 | 0,1 g | 3,4 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 8 g | 4 | 0 g | 0,8 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 48 g | 23 | 0,1 g | 5,1 g | 0,1 g |
| 4 khẩu phần | 64 g | 30 | 0,1 g | 6,8 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 24 | 0,1 g | 5,3 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 71 | 0,3 g | 16 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 94 | 0,4 g | 21 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 118 | 0,5 g | 27 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em trái cây sốt táo và anh đàoloại nhỏ51 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em trái cây sốt táo với chuốiloại nhỏ66 kcal / 100 g
- Món tráng miệng mơ cho béthức ăn trẻ em, đóng hũ, tất cả các giai đoạn73 kcal / 100 g
- Ngũ cốc trộn cho trẻ em với sốt táo và chuốiloại junior, tăng cường84 kcal / 100 g
- Món tráng miệng táo kiểu Hà Lan cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, junior79 kcal / 100 g
- Nước ép táo thức ăn em bé47 kcal / 100 g
- Nước ép mận và cam cho béThức ăn trẻ em, nước ép, mận khô và cam70 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt gà cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior53 kcal / 100 g
- Gạo và táothức ăn trẻ em, khô396 kcal / 100 g
- Nghiền trái cây và yến mạchvới sốt táo không đường và yến mạch cán, thích hợp làm thức ăn cho trẻ nhỏ71 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và mơ
100 g Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và mơ có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và mơ có 47 kcal, gồm 0,2 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (16 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và mơ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (16 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và mơ có 8 kcal, gồm 0 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (32 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và mơ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (32 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và mơ có 15 kcal, gồm 0,1 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
½ khẩu phần (8 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và mơ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (8 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và mơ có 4 kcal, gồm 0 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (48 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và mơ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (48 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và mơ có 23 kcal, gồm 0,1 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
4 khẩu phần (64 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và mơ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (64 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và mơ có 30 kcal, gồm 0,1 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và mơ có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và mơ có 24 kcal, gồm 0,1 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và mơ có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và mơ có 71 kcal, gồm 0,3 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170948 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ