Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và mơ
Calo và thông tin dinh dưỡng
rây mịn
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 44 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 9,8 g 4%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 9,3 g —
- Natri 0 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 17 µg 2%
- Vitamin C 18,9 mg 21%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,18 mg 1%
- Vitamin K 1 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,14 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,12 mg 2%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 3,1 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 6 mg 0%
- Sắt 0,25 mg 1%
- Magiê 4 mg 1%
- Phốt pho 9 mg 1%
- Kali 120 mg 3%
- Kẽm 0,04 mg 0%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Selen 0,3 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 44 | 0,2 g | 9,8 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 16 g | 7 | 0 g | 1,6 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 32 g | 14 | 0,1 g | 3,1 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 8 g | 4 | 0 g | 0,8 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 48 g | 21 | 0,1 g | 4,7 g | 0,1 g |
| 4 khẩu phần | 64 g | 28 | 0,1 g | 6,3 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 22 | 0,1 g | 4,9 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 66 | 0,3 g | 15 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 88 | 0,4 g | 20 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 110 | 0,5 g | 25 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em trái cây sốt táo và anh đàoxay nhuyễn51 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em sốt táorây nhuyễn41 kcal / 100 g
- Món tráng miệng mơ cho béthức ăn trẻ em, đóng hũ, tất cả các giai đoạn73 kcal / 100 g
- Ngũ cốc trộn cho trẻ em với sốt táo và chuốirây nhuyễn82 kcal / 100 g
- Món tráng miệng táo kiểu Hà Lan cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, nghiền rây75 kcal / 100 g
- Nước ép táo thức ăn em bé47 kcal / 100 g
- Sữa chua trái cây trộn lọcthức ăn trẻ em75 kcal / 100 g
- Mận chuối và gạo lọcthức ăn trẻ em57 kcal / 100 g
- Nghiền trái cây và yến mạchvới sốt táo không đường và yến mạch cán, thích hợp làm thức ăn cho trẻ nhỏ71 kcal / 100 g
- Sốt táokhông thêm đường, phần thịt quả hoặc trái cây hỗn hợp, nhiệt độ phòng56 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và mơ
100 g Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và mơ có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và mơ có 44 kcal, gồm 0,2 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (16 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và mơ có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (16 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và mơ có 7 kcal, gồm 0 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (32 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và mơ có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (32 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và mơ có 14 kcal, gồm 0,1 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
½ khẩu phần (8 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và mơ có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (8 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và mơ có 4 kcal, gồm 0 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (48 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và mơ có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (48 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và mơ có 21 kcal, gồm 0,1 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
4 khẩu phần (64 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và mơ có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (64 g) Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và mơ có 28 kcal, gồm 0,1 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và mơ có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và mơ có 22 kcal, gồm 0,1 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và mơ có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em, trái cây, sốt táo và mơ có 66 kcal, gồm 0,3 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170947 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ