Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 56 kcal —
  • Chất đạm 1,1 g 2%
  • Carbohydrate 12 g 4%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 1,7 g 6%
  • Đường 12 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,7 µg 0%
  • Vitamin C 9,9 mg 11%
  • Axit pantothenic (B5) 0,09 mg 2%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 4,3 mg 0%
  • Sắt 0,1 mg 1%
  • Magiê 4,2 mg 1%
  • Phốt pho 9,5 mg 1%
  • Kali 110 mg 2%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,03 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g561,1 g12 g0,3 g
50 g50 g280,6 g5,8 g0,1 g
150 g150 g851,7 g17 g0,4 g
200 g200 g1132,3 g23 g0,6 g
250 g250 g1412,8 g29 g0,7 g

Câu hỏi về Sốt táo

100 g Sốt táo có bao nhiêu calo?

100 g Sốt táo có 56 kcal, gồm 1,1 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Sốt táo có bao nhiêu calo?

50 g Sốt táo có 28 kcal, gồm 0,6 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Sốt táo có bao nhiêu calo?

150 g Sốt táo có 85 kcal, gồm 1,7 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

200 g Sốt táo có bao nhiêu calo?

200 g Sốt táo có 113 kcal, gồm 2,3 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Sốt táo có bao nhiêu calo?

250 g Sốt táo có 141 kcal, gồm 2,8 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13187 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ