Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 56 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất xơ 1,7 g 6%
  • Đường 11 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 13,1 µg 1%
  • Vitamin C 16,7 mg 19%
  • Niacin (B3) 0,18 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,11 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 6,2 mg 0%
  • Magiê 6 mg 1%
  • Phốt pho 11 mg 1%
  • Kali 140 mg 3%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,06 mg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g560,3 g13 g–
50 g50 g280,1 g6,7 g–
150 g150 g850,4 g20 g–
200 g200 g1130,5 g27 g–
250 g250 g1410,6 g33 g–

Câu hỏi về Trái cây hầm

100 g Trái cây hầm có bao nhiêu calo?

100 g Trái cây hầm có 56 kcal, gồm 0,3 g đạm, 13 g carbohydrate và – chất béo.

50 g Trái cây hầm có bao nhiêu calo?

50 g Trái cây hầm có 28 kcal, gồm 0,1 g đạm, 6,7 g carbohydrate và – chất béo.

150 g Trái cây hầm có bao nhiêu calo?

150 g Trái cây hầm có 85 kcal, gồm 0,4 g đạm, 20 g carbohydrate và – chất béo.

200 g Trái cây hầm có bao nhiêu calo?

200 g Trái cây hầm có 113 kcal, gồm 0,5 g đạm, 27 g carbohydrate và – chất béo.

250 g Trái cây hầm có bao nhiêu calo?

250 g Trái cây hầm có 141 kcal, gồm 0,6 g đạm, 33 g carbohydrate và – chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13153 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ