Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 58 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 0,4 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 1,9 g 7%
  • Đường 12 g —
  • Natri 2,4 mg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g580,3 g13 g0,4 g
50 g50 g290,2 g6,4 g0,2 g
150 g150 g870,5 g19 g0,6 g
200 g200 g1170,6 g25 g0,7 g
250 g250 g1460,8 g32 g0,9 g

Câu hỏi về Trái cây hầm

100 g Trái cây hầm có bao nhiêu calo?

100 g Trái cây hầm có 58 kcal, gồm 0,3 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Trái cây hầm có bao nhiêu calo?

50 g Trái cây hầm có 29 kcal, gồm 0,2 g đạm, 6,4 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Trái cây hầm có bao nhiêu calo?

150 g Trái cây hầm có 87 kcal, gồm 0,5 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Trái cây hầm có bao nhiêu calo?

200 g Trái cây hầm có 117 kcal, gồm 0,6 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

250 g Trái cây hầm có bao nhiêu calo?

250 g Trái cây hầm có 146 kcal, gồm 0,8 g đạm, 32 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13174 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ