Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 89 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 21 g 7%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 17 g —
  • Natri 2,5 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,9 µg 0%
  • Vitamin C 13 mg 14%
  • Niacin (B3) 0,28 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,07 mg 1%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%

Khoáng chất

  • Canxi 4 mg 0%
  • Sắt 0,15 mg 1%
  • Magiê 4 mg 1%
  • Phốt pho 9,3 mg 1%
  • Kali 130 mg 3%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,03 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g890,3 g21 g0,2 g
50 g50 g450,2 g10 g0,1 g
150 g150 g1340,5 g31 g0,3 g
200 g200 g1790,7 g41 g0,4 g
250 g250 g2230,8 g52 g0,5 g

Câu hỏi về Tráng miệng trái cây

100 g Tráng miệng trái cây có bao nhiêu calo?

100 g Tráng miệng trái cây có 89 kcal, gồm 0,3 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Tráng miệng trái cây có bao nhiêu calo?

50 g Tráng miệng trái cây có 45 kcal, gồm 0,2 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Tráng miệng trái cây có bao nhiêu calo?

150 g Tráng miệng trái cây có 134 kcal, gồm 0,5 g đạm, 31 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Tráng miệng trái cây có bao nhiêu calo?

200 g Tráng miệng trái cây có 179 kcal, gồm 0,7 g đạm, 41 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Tráng miệng trái cây có bao nhiêu calo?

250 g Tráng miệng trái cây có 223 kcal, gồm 0,8 g đạm, 52 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13152 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ