Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 73 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 17 g 6%
  • Chất béo 0,4 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 1,7 g 6%
  • Đường 15 g —
  • Natri 3,9 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 27 mg 30%
  • Vitamin E 3 mg 20%
  • Thiamin (B1) 0,23 mg 19%
  • Riboflavin (B2) 0,27 mg 21%
  • Niacin (B3) 3 mg 19%
  • Axit pantothenic (B5) 0,1 mg 2%
  • Vitamin B6 0,33 mg 19%

Khoáng chất

  • Canxi 5 mg 0%
  • Sắt 0,18 mg 1%
  • Magiê 4,9 mg 1%
  • Phốt pho 12 mg 1%
  • Kali 120 mg 3%
  • Đồng 0,03 mg 3%
  • Mangan 0,04 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g730,3 g17 g0,4 g
50 g50 g360,1 g8,3 g0,2 g
150 g150 g1090,4 g25 g0,6 g
200 g200 g1450,6 g33 g0,8 g
250 g250 g1820,7 g41 g1 g

Câu hỏi về Trái cây hầm

100 g Trái cây hầm có bao nhiêu calo?

100 g Trái cây hầm có 73 kcal, gồm 0,3 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

50 g Trái cây hầm có bao nhiêu calo?

50 g Trái cây hầm có 36 kcal, gồm 0,1 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Trái cây hầm có bao nhiêu calo?

150 g Trái cây hầm có 109 kcal, gồm 0,4 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

200 g Trái cây hầm có bao nhiêu calo?

200 g Trái cây hầm có 145 kcal, gồm 0,6 g đạm, 33 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

250 g Trái cây hầm có bao nhiêu calo?

250 g Trái cây hầm có 182 kcal, gồm 0,7 g đạm, 41 g carbohydrate và 1 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13154 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ