Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em sốt táo
Calo và thông tin dinh dưỡng
rây nhuyễn
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 41 kcal —
- Chất đạm 0,2 g 0%
- Carbohydrate 9,1 g 3%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,7 g 6%
- Đường 9,9 g —
- Natri 0 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 38,3 mg 43%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,6 mg 4%
- Vitamin K 0,5 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,06 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,11 mg 2%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 3,4 mg 1%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 0,22 mg 1%
- Magiê 3 mg 1%
- Phốt pho 7 mg 1%
- Kali 71 mg 2%
- Kẽm 0,02 mg 0%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Selen 0,3 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 41 | 0,2 g | 9,1 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 16 g | 7 | 0 g | 1,5 g | 0 g |
| 2 khẩu phần | 32 g | 13 | 0,1 g | 2,9 g | 0,1 g |
| ½ khẩu phần | 8 g | 3 | 0 g | 0,7 g | 0 g |
| 3 khẩu phần | 48 g | 20 | 0,1 g | 4,4 g | 0,1 g |
| 4 khẩu phần | 64 g | 26 | 0,1 g | 5,8 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 21 | 0,1 g | 4,6 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 62 | 0,3 g | 14 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 82 | 0,4 g | 18 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 103 | 0,5 g | 23 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em trái cây sốt táo và anh đàoxay nhuyễn51 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em trái cây sốt táo và mơrây mịn44 kcal / 100 g
- Món tráng miệng táo kiểu Hà Lan cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, nghiền rây75 kcal / 100 g
- Món tráng miệng chuối táo cho trẻ emThức ăn trẻ em, món tráng miệng chuối táo, rây nhuyễn68 kcal / 100 g
- Nước ép táo thức ăn em bé47 kcal / 100 g
- Sốt táođóng hộp, có đường, có muối76 kcal / 100 g
- Ngũ cốc trộn cho trẻ em với sốt táo và chuốirây nhuyễn82 kcal / 100 g
- Sốt táo/mứt táokhông đường, đóng hộp63 kcal / 100 g
- Nước ép lê cho trẻ emthức ăn trẻ em, nước ép43 kcal / 100 g
- Gạo và táothức ăn trẻ em, khô396 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em sốt táo
100 g Thức ăn trẻ em sốt táo có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em sốt táo có 41 kcal, gồm 0,2 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (16 g) Thức ăn trẻ em sốt táo có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (16 g) Thức ăn trẻ em sốt táo có 7 kcal, gồm 0 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
2 khẩu phần (32 g) Thức ăn trẻ em sốt táo có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (32 g) Thức ăn trẻ em sốt táo có 13 kcal, gồm 0,1 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
½ khẩu phần (8 g) Thức ăn trẻ em sốt táo có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (8 g) Thức ăn trẻ em sốt táo có 3 kcal, gồm 0 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.
3 khẩu phần (48 g) Thức ăn trẻ em sốt táo có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (48 g) Thức ăn trẻ em sốt táo có 20 kcal, gồm 0,1 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
4 khẩu phần (64 g) Thức ăn trẻ em sốt táo có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (64 g) Thức ăn trẻ em sốt táo có 26 kcal, gồm 0,1 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em sốt táo có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em sốt táo có 21 kcal, gồm 0,1 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em sốt táo có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em sốt táo có 62 kcal, gồm 0,3 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173512 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ