Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em, táo với thịt giăm bông
Calo và thông tin dinh dưỡng
rây
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 62 kcal —
- Chất đạm 2,6 g 5%
- Carbohydrate 9,1 g 3%
- Chất béo 0,9 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 8 g —
- Natri 9 mg 0%
- Cholesterol 8 mg 3%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0,1 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,07 mg 0%
- Vitamin K 0,5 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 0,73 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,1 mg 2%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0,02 µg 1%
- Choline 11,8 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 0,3 mg 2%
- Magiê 7 mg 2%
- Phốt pho 34 mg 3%
- Kali 120 mg 3%
- Kẽm 0,4 mg 4%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 4,6 µg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 62 | 2,6 g | 9,1 g | 0,9 g |
| 1 khẩu phần | 15 g | 9 | 0,4 g | 1,4 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 30 g | 19 | 0,8 g | 2,7 g | 0,3 g |
| ½ khẩu phần | 7,5 g | 5 | 0,2 g | 0,7 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 45 g | 28 | 1,2 g | 4,1 g | 0,4 g |
| 4 khẩu phần | 60 g | 37 | 1,6 g | 5,5 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 31 | 1,3 g | 4,6 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 93 | 3,9 g | 14 g | 1,4 g |
| 200 g | 200 g | 124 | 5,2 g | 18 g | 1,8 g |
| 250 g | 250 g | 155 | 6,5 g | 23 g | 2,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em vị giăm bôngthức ăn trẻ em, thịt, giăm bông, rây97 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em rây vị thịt lợnthức ăn trẻ em, thịt, thịt lợn, rây124 kcal / 100 g
- Món tráng miệng táo kiểu Hà Lan cho béthức ăn trẻ em, món tráng miệng, nghiền rây75 kcal / 100 g
- Nước ép táo thức ăn em bé47 kcal / 100 g
- Món tráng miệng chuối táo cho trẻ emThức ăn trẻ em, món tráng miệng chuối táo, rây nhuyễn68 kcal / 100 g
- Ngũ cốc trộn cho trẻ em với sốt táo và chuốirây nhuyễn82 kcal / 100 g
- Thịt bê lọcthức ăn trẻ em, thịt81 kcal / 100 g
- Gạo và táothức ăn trẻ em, khô396 kcal / 100 g
- Gà tây râythức ăn trẻ em, thịt111 kcal / 100 g
- Nước ép táo và anh đào thức ăn em béanh đào47 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em, táo với thịt giăm bông
100 g Thức ăn trẻ em, táo với thịt giăm bông có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em, táo với thịt giăm bông có 62 kcal, gồm 2,6 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
1 khẩu phần (15 g) Thức ăn trẻ em, táo với thịt giăm bông có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (15 g) Thức ăn trẻ em, táo với thịt giăm bông có 9 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (30 g) Thức ăn trẻ em, táo với thịt giăm bông có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (30 g) Thức ăn trẻ em, táo với thịt giăm bông có 19 kcal, gồm 0,8 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
½ khẩu phần (7,5 g) Thức ăn trẻ em, táo với thịt giăm bông có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (7,5 g) Thức ăn trẻ em, táo với thịt giăm bông có 5 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (45 g) Thức ăn trẻ em, táo với thịt giăm bông có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (45 g) Thức ăn trẻ em, táo với thịt giăm bông có 28 kcal, gồm 1,2 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
4 khẩu phần (60 g) Thức ăn trẻ em, táo với thịt giăm bông có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (60 g) Thức ăn trẻ em, táo với thịt giăm bông có 37 kcal, gồm 1,6 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em, táo với thịt giăm bông có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em, táo với thịt giăm bông có 31 kcal, gồm 1,3 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em, táo với thịt giăm bông có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em, táo với thịt giăm bông có 93 kcal, gồm 3,9 g đạm, 14 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173517 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ