Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em, bữa tối, táo và thịt gà, rây nhuyễn
Calo và thông tin dinh dưỡng
rây nhuyễn
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 65 kcal —
- Chất đạm 2,2 g 4%
- Carbohydrate 9,1 g 3%
- Chất béo 1,4 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 6,1 g —
- Natri 12 mg 1%
- Cholesterol 5 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0,2 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,07 mg 0%
- Vitamin K 0,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 4%
- Niacin (B3) 0,58 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,1 mg 2%
- Vitamin B6 0,08 mg 5%
- Folate (B9) 1 µg 0%
- Vitamin B12 0,02 µg 1%
- Choline 9,1 mg 2%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 0,38 mg 2%
- Magiê 6 mg 1%
- Phốt pho 32 mg 3%
- Kali 95 mg 2%
- Kẽm 0,36 mg 3%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 2,5 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 65 | 2,2 g | 9,1 g | 1,4 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 18 | 0,6 g | 2,6 g | 0,4 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 37 | 1,2 g | 5,1 g | 0,8 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 9 | 0,3 g | 1,3 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 55 | 1,8 g | 7,7 g | 1,2 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 74 | 2,4 g | 10 g | 1,6 g |
| 50 g | 50 g | 33 | 1,1 g | 4,5 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 98 | 3,2 g | 14 g | 2,1 g |
| 200 g | 200 g | 130 | 4,3 g | 18 g | 2,8 g |
| 250 g | 250 g | 163 | 5,4 g | 23 g | 3,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Bữa tối thịt gà và rau cho trẻ emrây mịn59 kcal / 100 g
- Bữa tối thịt gà mì và rau cho trẻ emrây mịn63 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em mì gàrây nhuyễn74 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em súp gàrây nhuyễn50 kcal / 100 g
- Gà với rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, tất cả các giai đoạn73 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt gà cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior53 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò rây nhuyễn cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, rây nhuyễn77 kcal / 100 g
- Thịt gà hầm thức ăn trẻ emcho trẻ tập đi78 kcal / 100 g
- Gà với gạo hoặc lúa mạch và rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, tất cả các giai đoạn73 kcal / 100 g
- Món tráng miệng chuối táo cho trẻ emThức ăn trẻ em, món tráng miệng chuối táo, rây nhuyễn68 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em, bữa tối, táo và thịt gà, rây nhuyễn
100 g Thức ăn trẻ em, bữa tối, táo và thịt gà, rây nhuyễn có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em, bữa tối, táo và thịt gà, rây nhuyễn có 65 kcal, gồm 2,2 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Thức ăn trẻ em, bữa tối, táo và thịt gà, rây nhuyễn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Thức ăn trẻ em, bữa tối, táo và thịt gà, rây nhuyễn có 18 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Thức ăn trẻ em, bữa tối, táo và thịt gà, rây nhuyễn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Thức ăn trẻ em, bữa tối, táo và thịt gà, rây nhuyễn có 37 kcal, gồm 1,2 g đạm, 5,1 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Thức ăn trẻ em, bữa tối, táo và thịt gà, rây nhuyễn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Thức ăn trẻ em, bữa tối, táo và thịt gà, rây nhuyễn có 9 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Thức ăn trẻ em, bữa tối, táo và thịt gà, rây nhuyễn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Thức ăn trẻ em, bữa tối, táo và thịt gà, rây nhuyễn có 55 kcal, gồm 1,8 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Thức ăn trẻ em, bữa tối, táo và thịt gà, rây nhuyễn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Thức ăn trẻ em, bữa tối, táo và thịt gà, rây nhuyễn có 74 kcal, gồm 2,4 g đạm, 10 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em, bữa tối, táo và thịt gà, rây nhuyễn có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em, bữa tối, táo và thịt gà, rây nhuyễn có 33 kcal, gồm 1,1 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em, bữa tối, táo và thịt gà, rây nhuyễn có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em, bữa tối, táo và thịt gà, rây nhuyễn có 98 kcal, gồm 3,2 g đạm, 14 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172287 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ