Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em rây vị thịt lợn
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn trẻ em, thịt, thịt lợn, rây
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 124 kcal —
- Chất đạm 14 g 28%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 7,1 g 9%
- Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 42 mg 2%
- Cholesterol 48 mg 16%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 11 µg 1%
- Vitamin C 1,8 mg 2%
- Vitamin E 0,4 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,15 mg 12%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 16%
- Niacin (B3) 2,3 mg 14%
- Axit pantothenic (B5) 0,27 mg 5%
- Vitamin B6 0,21 mg 12%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0,99 µg 41%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 1 mg 6%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 94 mg 8%
- Kali 223 mg 5%
- Kẽm 2,3 mg 21%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Selen 12,9 µg 23%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 124 | 14 g | 0 g | 7,1 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 35 | 4 g | 0 g | 2 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 70 | 7,9 g | 0 g | 4 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 18 | 2 g | 0 g | 1 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 105 | 12 g | 0 g | 6 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 141 | 16 g | 0 g | 8,1 g |
| 50 g | 50 g | 62 | 7 g | 0 g | 3,6 g |
| 150 g | 150 g | 186 | 21 g | 0 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 248 | 28 g | 0 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 310 | 35 g | 0 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em vị giăm bôngthức ăn trẻ em, thịt, giăm bông, rây97 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em rây mịn vị thịt cừuthức ăn trẻ em, thịt, cừu, rây mịn94 kcal / 100 g
- Gà tây râythức ăn trẻ em, thịt111 kcal / 100 g
- Thịt bê lọcthức ăn trẻ em, thịt81 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò rây nhuyễn cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, rây nhuyễn77 kcal / 100 g
- Thịt bê nghiềnthức ăn trẻ em, thịt117 kcal / 100 g
- Ngũ cốc trẻ em rây nhuyễn với lòng đỏ trứngthức ăn trẻ em, ngũ cốc, với lòng đỏ trứng, rây nhuyễn51 kcal / 100 g
- Mận khô lọcthức ăn trẻ em, không có vitamin C100 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior77 kcal / 100 g
- Gà tây nghiền nhuyễnthức ăn trẻ em, thịt102 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em rây vị thịt lợn
100 g Thức ăn trẻ em rây vị thịt lợn có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em rây vị thịt lợn có 124 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Thức ăn trẻ em rây vị thịt lợn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Thức ăn trẻ em rây vị thịt lợn có 35 kcal, gồm 4 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Thức ăn trẻ em rây vị thịt lợn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Thức ăn trẻ em rây vị thịt lợn có 70 kcal, gồm 7,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 4 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Thức ăn trẻ em rây vị thịt lợn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Thức ăn trẻ em rây vị thịt lợn có 18 kcal, gồm 2 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Thức ăn trẻ em rây vị thịt lợn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Thức ăn trẻ em rây vị thịt lợn có 105 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 6 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Thức ăn trẻ em rây vị thịt lợn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Thức ăn trẻ em rây vị thịt lợn có 141 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em rây vị thịt lợn có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em rây vị thịt lợn có 62 kcal, gồm 7 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em rây vị thịt lợn có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em rây vị thịt lợn có 186 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172246 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ