Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em thịt lợn với rau củ và trái cây
Calo và thông tin dinh dưỡng
thức ăn trẻ em, bữa tối, đóng lọ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 71 kcal —
- Chất đạm 3,6 g 7%
- Carbohydrate 7 g 3%
- Chất béo 2,3 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 4 g —
- Natri 15 mg 1%
- Cholesterol 4,5 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 175 µg 19%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 1 mg 6%
- Vitamin B6 0,08 mg 4%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 0,55 mg 3%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 58 mg 5%
- Kali 205 mg 4%
- Kẽm 0,44 mg 4%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,12 mg 5%
- Selen 5,1 µg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 71 | 3,6 g | 7 g | 2,3 g |
| 50 g | 50 g | 36 | 1,8 g | 3,5 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 107 | 5,3 g | 11 g | 3,5 g |
| 200 g | 200 g | 142 | 7,1 g | 14 g | 4,7 g |
| 250 g | 250 g | 178 | 8,9 g | 18 g | 5,8 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em vị thịt heothức ăn trẻ em, thịt, thịt heo, dạng nhuyễn119 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em rây vị thịt lợnthức ăn trẻ em, thịt, thịt lợn, rây124 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò rây nhuyễn cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, rây nhuyễn77 kcal / 100 g
- Rau củ và thịt bò cho trẻ emthức ăn trẻ em, bữa tối, loại junior77 kcal / 100 g
- Thịt bò với rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, mọi giai đoạn63 kcal / 100 g
- Gà với rau thức ăn trẻ emđóng lọ hoặc đông lạnh, tất cả các giai đoạn73 kcal / 100 g
- Thịt bò với rau cho trẻ tập điThức ăn trẻ em, thịt, thịt bò với rau, trẻ nhỏ69 kcal / 100 g
- Bữa tối thịt gà và rau cho trẻ emrây mịn59 kcal / 100 g
- Món tráng miệng cho trẻ trái câythức ăn trẻ em, đóng lọ79 kcal / 100 g
- Bữa tối thịt gà mì và rau cho trẻ emrây mịn63 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em thịt lợn với rau củ và trái cây
100 g Thức ăn trẻ em thịt lợn với rau củ và trái cây có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em thịt lợn với rau củ và trái cây có 71 kcal, gồm 3,6 g đạm, 7 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em thịt lợn với rau củ và trái cây có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em thịt lợn với rau củ và trái cây có 36 kcal, gồm 1,8 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em thịt lợn với rau củ và trái cây có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em thịt lợn với rau củ và trái cây có 107 kcal, gồm 5,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
200 g Thức ăn trẻ em thịt lợn với rau củ và trái cây có bao nhiêu calo?
200 g Thức ăn trẻ em thịt lợn với rau củ và trái cây có 142 kcal, gồm 7,1 g đạm, 14 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
250 g Thức ăn trẻ em thịt lợn với rau củ và trái cây có bao nhiêu calo?
250 g Thức ăn trẻ em thịt lợn với rau củ và trái cây có 178 kcal, gồm 8,9 g đạm, 18 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7513 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ